Deportes Rengo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
San Antonio Unido

Deportes Rengo vs San Antonio Unido

Tỷ số chung cuộc: Deportes Rengo 0-1 San Antonio Unido tại Segunda División, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Deportes Rengo thắng 1, hòa 2, San Antonio Unido thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Municipal Guillermo Guzman Diaz, Rengo
Phong độ
WWDWD Deportes Rengo
LDWLL San Antonio Unido
  1. 14' Red Card
  2. 19' E. Ahumada L. Páez
  3. HT0-0
  4. 52' G. Iturra J. Amaya
  5. 52' M. Meneses S. Pol
  6. 66' D. Núñez N. Astete
  7. 66' M. Cortez L. Pontigo
  8. 66' M. Osorio M. Silva
  9. 75' I. Contreras N. Guaiquil
  10. 75' R. Gattas J. Cisterna
  11. 86' 0-1 D. Cuéllar
  12. 87' M. Catalán M. Navarrete
  13. 89' Red Card
  14. FT0-1

Đội hình

Deportes Rengo HLV: M. Garnero
  1. L. Cañete
  2. M. Navarrete ▼ 87'
  3. S. Contreras
  4. D. Aldana
  5. C. Jopia
  6. J. Abarzúa
  7. L. Páez ▼ 19'
  8. J. Amaya ▼ 52'
  9. S. Pol ▼ 52'
  10. M. Gutiérrez
  11. J. Font

Dự bị 7

  1. E. Ahumada ▲ 19'
  2. G. Iturra ▲ 52'
  3. M. Meneses ▲ 52'
  4. M. Catalán ▲ 87'
  5. A. San Martín
  6. C. Lecaros
  7. R. Araya
San Antonio Unido HLV: F. Marzuca
  1. S. Parraguez
  2. R. Cereceda
  3. M. Silva ▼ 66'
  4. N. Guaiquil ▼ 75'
  5. R. Fernández
  6. J. Cisterna ▼ 75'
  7. K. Hidalgo
  8. M. Lara
  9. N. Astete ▼ 66'
  10. D. Cuéllar
  11. L. Pontigo ▼ 66'

Dự bị 7

  1. D. Núñez ▲ 66'
  2. M. Cortez ▲ 66'
  3. M. Osorio ▲ 66'
  4. I. Contreras ▲ 75'
  5. R. Gattas ▲ 75'
  6. M. Pérez
  7. S. Cabello

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. Melipilla
26 59 - 25 +34 57
2
Concepción
26 53 - 23 +30 57
3
D. Puerto Montt
26 31 - 26 +5 42
4
Deportes Rengo
26 33 - 28 +5 39
5
San Antonio Unido
26 31 - 41 -10 39
6
General Velásquez
26 40 - 33 +7 37
7
Provincial Osorno
26 42 - 43 -1 36
8
Provincial Ovalle
26 28 - 31 -3 33
9
Concón National
26 33 - 36 -3 32
10
Linares Unido
26 31 - 32 -1 30
11
Trasandino
26 23 - 37 -14 30
12
Real San Joaquín
26 27 - 40 -13 27
13
Lautaro de Buin
26 29 - 52 -23 27
14
Fernández Vial
26 22 - 35 -13 6
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu32
35Ghi được39
31Thủng lưới56
1.3Bàn thắng mỗi trận1.22
7Giữ sạch lưới8
11Trên 2.5 bàn18
22Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu