Concepción
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
D. Puerto Montt

Concepción vs D. Puerto Montt

Tỷ số chung cuộc: Concepción 1-0 D. Puerto Montt tại Segunda División, 11 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Concepción thắng 2, hòa 1, D. Puerto Montt thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 18
Sân vận động
Estadio Municipal Alcaldesa Ester Roa Rebolledo, Concepción
Phong độ
WWDWL Concepción
LDLLW D. Puerto Montt
  1. 12' C. Fuentes L. Ureta
  2. HT0-0
  3. 46' L. Povea S. Pérez
  4. 58' C. Escobar I. Mesías
  5. 68' J. Márquez D. Bahamonde
  6. 68' J. Vásquez Nicolás Zedán
  7. 70' F. Núñez G. Vargas
  8. 80' C. Fernández L. Béjar
  9. 80' S. Torres S. Martínez
  10. 84' F. Núñez 1-0
  11. 90' B. Troncoso
  12. 90'+2 J. Cárdenas C. Vargas
  13. FT1-0

Đội hình

Concepción HLV: M. Suárez
  1. N. Araya
  2. S. Silva
  3. L. Rigazzi
  4. L. Béjar ▼ 80'
  5. S. Martínez ▼ 80'
  6. F. Saavedra
  7. B. Valdivia
  8. F. Manzo
  9. U. Ojeda
  10. G. Vargas ▼ 70'
  11. I. Mesías ▼ 58'

Dự bị 7

  1. C. Escobar ▲ 58'
  2. F. Núñez ▲ 70'
  3. C. Fernández ▲ 80'
  4. S. Torres ▲ 80'
  5. D. Acevedo
  6. D. Zambrano
  7. J. Muñoz
D. Puerto Montt HLV: J. Vera
  1. L. Ureta ▼ 12'
  2. A. Hidalgo
  3. B. Troncoso
  4. M. Lagos
  5. M. Riveros
  6. D. Bahamonde ▼ 68'
  7. C. Vargas ▼ 90'
  8. H. Antiñirre
  9. S. Pérez ▼ 46'
  10. Nicolás Zedán ▼ 68'
  11. Juan González

Dự bị 7

  1. C. Fuentes ▲ 12'
  2. L. Povea ▲ 46'
  3. J. Márquez ▲ 68'
  4. J. Vásquez ▲ 68'
  5. J. Cárdenas ▲ 90'
  6. J. Catejo
  7. Josué González

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. Melipilla
26 59 - 25 +34 57
2
Concepción
26 53 - 23 +30 57
3
D. Puerto Montt
26 31 - 26 +5 42
4
Deportes Rengo
26 33 - 28 +5 39
5
San Antonio Unido
26 31 - 41 -10 39
6
General Velásquez
26 40 - 33 +7 37
7
Provincial Osorno
26 42 - 43 -1 36
8
Provincial Ovalle
26 28 - 31 -3 33
9
Concón National
26 33 - 36 -3 32
10
Linares Unido
26 31 - 32 -1 30
11
Trasandino
26 23 - 37 -14 30
12
Real San Joaquín
26 27 - 40 -13 27
13
Lautaro de Buin
26 29 - 52 -23 27
14
Fernández Vial
26 22 - 35 -13 6
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

28Trận đấu33
55Ghi được48
26Thủng lưới32
1.96Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn14
32Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu