Linares Unido
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Fernández Vial

Linares Unido vs Fernández Vial

Tỷ số chung cuộc: Linares Unido 1-0 Fernández Vial tại Segunda División, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Linares Unido thắng 2, hòa 1, Fernández Vial thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 11
Sân vận động
Estadio Tucapel Bustamante, Linares
Phong độ
WWDLW Linares Unido
DLLLL Fernández Vial
  1. 24' B. Droguett M. Ceratto
  2. 39' F. Escobar 1-0
  3. HT1-0
  4. 46' A. Concha B. Pino
  5. 46' J. Bogmis W. Estrada
  6. 61' J. Orellana U. Castagnoli
  7. 73' F. González L. Oyarzo
  8. 73' P. Pereira Á. Gillard
  9. 83' F. Schultz F. Escobar
  10. 83' J. Molina S. Zúñiga
  11. 87' N. Silva P. Jerez
  12. FT1-0

Đội hình

Linares Unido HLV: R. Meléndez
  1. G. Merino
  2. C. Latorre
  3. S. Zúñiga ▼ 83'
  4. Y. Suazo
  5. C. Soza
  6. F. Rojas
  7. L. Oyarzo ▼ 73'
  8. D. González
  9. A. Cortés
  10. M. Ceratto ▼ 24'
  11. F. Escobar ▼ 83'

Dự bị 7

  1. B. Droguett ▲ 24'
  2. F. González ▲ 73'
  3. F. Schultz ▲ 83'
  4. J. Molina ▲ 83'
  5. D. Retamal
  6. F. Flores
  7. N. Peñaloza
Fernández Vial HLV: O. Cataldo
  1. N. Veloso
  2. N. Kimura
  3. L. Robles
  4. B. Pino ▼ 46'
  5. P. Jerez ▼ 87'
  6. U. Castagnoli ▼ 61'
  7. M. Ávila
  8. C. Díaz
  9. W. Estrada ▼ 46'
  10. L. Muñoz
  11. Á. Gillard ▼ 73'

Dự bị 7

  1. A. Concha ▲ 46'
  2. J. Bogmis ▲ 46'
  3. J. Orellana ▲ 61'
  4. P. Pereira ▲ 73'
  5. N. Silva ▲ 87'
  6. D. López
  7. R. Muñoz

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. Melipilla
26 59 - 25 +34 57
2
Concepción
26 53 - 23 +30 57
3
D. Puerto Montt
26 31 - 26 +5 42
4
Deportes Rengo
26 33 - 28 +5 39
5
San Antonio Unido
26 31 - 41 -10 39
6
General Velásquez
26 40 - 33 +7 37
7
Provincial Osorno
26 42 - 43 -1 36
8
Provincial Ovalle
26 28 - 31 -3 33
9
Concón National
26 33 - 36 -3 32
10
Linares Unido
26 31 - 32 -1 30
11
Trasandino
26 23 - 37 -14 30
12
Real San Joaquín
26 27 - 40 -13 27
13
Lautaro de Buin
26 29 - 52 -23 27
14
Fernández Vial
26 22 - 35 -13 6
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu27
38Ghi được25
40Thủng lưới34
1.23Bàn thắng mỗi trận0.93
8Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn10
26Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu