Fernández Vial
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real San Joaquín

Fernández Vial vs Real San Joaquín

Tỷ số chung cuộc: Fernández Vial 0-0 Real San Joaquín tại Segunda División, 19 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Fernández Vial thắng 0, hòa 3, Real San Joaquín thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Municipal Alcaldesa Ester Roa Rebolledo, Concepción
Phong độ
DLLLL Fernández Vial
LDDLD Real San Joaquín
  1. HT0-0
  2. 61' H. Toro F. Durán
  3. 61' R. Parada L. Pérez
  4. 66' H. Toro
  5. 66' H. Toro
  6. 69' Y. Toledo J. Bogmis
  7. 73' I. Muñoz J. Valdés
  8. 73' R. González J. Pineda
  9. 80' J. Ibarra J. Maulén
  10. 82' A. Concha B. Pino
  11. 82' W. Martínez N. Kimura
  12. 88' W. Estrada P. Pereira
  13. FT0-0

Đội hình

Fernández Vial HLV: O. Cataldo
  1. N. Veloso
  2. N. Kimura ▼ 82'
  3. B. Solano
  4. L. Robles
  5. B. Pino ▼ 82'
  6. U. Castagnoli
  7. M. Ávila
  8. C. Díaz
  9. L. Muñoz
  10. P. Pereira ▼ 88'
  11. J. Bogmis ▼ 69'

Dự bị 7

  1. Y. Toledo ▲ 69'
  2. A. Concha ▲ 82'
  3. W. Martínez ▲ 82'
  4. W. Estrada ▲ 88'
  5. D. López
  6. J. Orellana
  7. R. Muñoz
Real San Joaquín HLV: J. Lizama
  1. B. Manosalva
  2. N. Díaz
  3. M. Fuenzalida
  4. G. Acevedo
  5. J. Maulén ▼ 80'
  6. F. Durán ▼ 61'
  7. L. Pérez ▼ 61'
  8. J. Duarte
  9. J. Pineda ▼ 73'
  10. G. Collao
  11. J. Valdés ▼ 73'

Dự bị 7

  1. H. Toro ▲ 61'
  2. R. Parada ▲ 61'
  3. I. Muñoz ▲ 73'
  4. R. González ▲ 73'
  5. J. Ibarra ▲ 80'
  6. B. Guzmán
  7. R. Contreras

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
D. Melipilla
26 59 - 25 +34 57
2
Concepción
26 53 - 23 +30 57
3
D. Puerto Montt
26 31 - 26 +5 42
4
Deportes Rengo
26 33 - 28 +5 39
5
San Antonio Unido
26 31 - 41 -10 39
6
General Velásquez
26 40 - 33 +7 37
7
Provincial Osorno
26 42 - 43 -1 36
8
Provincial Ovalle
26 28 - 31 -3 33
9
Concón National
26 33 - 36 -3 32
10
Linares Unido
26 31 - 32 -1 30
11
Trasandino
26 23 - 37 -14 30
12
Real San Joaquín
26 27 - 40 -13 27
13
Lautaro de Buin
26 29 - 52 -23 27
14
Fernández Vial
26 22 - 35 -13 6
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu29
25Ghi được29
34Thủng lưới45
0.93Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn15
15Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu