Concepción vs Fernández Vial
Tỷ số chung cuộc: Concepción 3-2 Fernández Vial tại Segunda División, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Concepción thắng 2, hòa 2, Fernández Vial thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Segunda División · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Municipal Alcaldesa Ester Roa Rebolledo, Concepción
- Phong độ
- WWDWL Concepción
- DLLLL Fernández Vial
- 2' B. Valdivia 1-0
- 32' 1-1 C. Díaz
- 36' M. Lopes 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ A. Concha ▼ P. Pereira
- 46' ▲ B. Pino ▼ J. Orellana
- 46' ▲ D. Bravo ▼ U. Castagnoli
- 64' B. Valdivia 3-1
- 73' 3-2 P. Jerez
- 80' ▲ G. Vargas ▼ B. Valdivia
- 80' ▲ R. Ramírez ▼ M. Lopes
- 83' P. F. Jerez Aguayo
- 86' ▲ D. Acevedo ▼ C. Escobar
- 86' ▲ F. Manzo ▼ K. Flores
- 88' ▲ W. Estrada ▼ D. Bravo
- 88' ▲ W. Martínez ▼ L. Muñoz
- 90'+3 ▲ J. Espinola ▼ F. Saavedra
- FT3-2
Đội hình
- J. Muñoz
- S. Silva
- D. Zambrano
- L. Rigazzi
- K. Flores ▼ 86'
- F. Saavedra ▼ 90'
- B. Valdivia ▼ 80'
- S. Torres
- C. Escobar ▼ 86'
- M. Lopes ▼ 80'
- I. Mesías
Dự bị 7
- G. Vargas ▲ 80'
- R. Ramírez ▲ 80'
- D. Acevedo ▲ 86'
- F. Manzo ▲ 86'
- J. Espinola ▲ 90'
- F. Astudillo
- N. Araya
- N. Veloso
- N. Kimura
- B. Solano
- L. Robles
- J. Orellana ▼ 46'
- P. Jerez
- U. Castagnoli ▼ 46'
- C. Díaz
- L. Muñoz ▼ 88'
- P. Pereira ▼ 46'
- J. Bogmis
Dự bị 7
- A. Concha ▲ 46'
- B. Pino ▲ 46'
- D. Bravo ▲ 46'
- W. Estrada ▲ 88'
- W. Martínez ▲ 88'
- D. López
- R. Muñoz
Thống kê
00
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 59 - 25 | +34 | 57 | |
| 2 | 26 | 53 - 23 | +30 | 57 | |
| 3 | 26 | 31 - 26 | +5 | 42 | |
| 4 | 26 | 33 - 28 | +5 | 39 | |
| 5 | 26 | 31 - 41 | -10 | 39 | |
| 6 | 26 | 40 - 33 | +7 | 37 | |
| 7 | 26 | 42 - 43 | -1 | 36 | |
| 8 | 26 | 28 - 31 | -3 | 33 | |
| 9 | 26 | 33 - 36 | -3 | 32 | |
| 10 | 26 | 31 - 32 | -1 | 30 | |
| 11 | 26 | 23 - 37 | -14 | 30 | |
| 12 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 13 | 26 | 29 - 52 | -23 | 27 | |
| 14 | 26 | 22 - 35 | -13 | 6 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu27
55Ghi được25
26Thủng lưới34
1.96Bàn thắng mỗi trận0.93
10Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn10
32Hiệp hai15