Lautaro de Buin
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
General Velásquez

Lautaro de Buin vs General Velásquez

Tỷ số chung cuộc: Lautaro de Buin 0-2 General Velásquez tại Segunda División, 24 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lautaro de Buin thắng 2, hòa 3, General Velásquez thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 23
Sân vận động
Estadio Lautaro, Buín
Phong độ
WLLLL Lautaro de Buin
LLWDD General Velásquez
  1. 5' 0-1 Junio Lopes
  2. HT0-1
  3. 47' 0-2 Junio Lopes
  4. 54' C. Penroz C. Toselli
  5. 54' I. Novoa K. Zimmermann
  6. 66' M. Pérez B. Castañeda
  7. 69' J. Soto K. Hidalgo
  8. 75' K. Aranda G. Mendiburo
  9. 75' M. Taborda B. Gómez
  10. 80' M. Carvajal
  11. 80' M. Carvajal
  12. 81' C. Cisternas M. Villablanca
  13. 81' J. Gaete Junio Lopes
  14. FT0-2

Đội hình

Lautaro de Buin HLV: C. Encinas
  1. R. Cancino
  2. R. Ahumada
  3. K. Zimmermann ▼ 54'
  4. B. Gómez ▼ 75'
  5. J. Silva
  6. K. Hidalgo ▼ 69'
  7. G. Mendiburo ▼ 75'
  8. R. Meléndez
  9. K. Fernández
  10. C. Toselli ▼ 54'
  11. D. Cuéllar

Dự bị 7

  1. C. Penroz ▲ 54'
  2. I. Novoa ▲ 54'
  3. J. Soto ▲ 69'
  4. K. Aranda ▲ 75'
  5. M. Taborda ▲ 75'
  6. A. Jerez
  7. N. Pardo
General Velásquez HLV: G. Silva
  1. N. Araya
  2. G. Mosquera
  3. D. Fuentes
  4. C. Rodríguez
  5. Junio Lopes ▼ 81'
  6. J. Pavez
  7. I. Cataldo
  8. M. Villablanca ▼ 81'
  9. C. González
  10. B. Castañeda ▼ 66'
  11. M. Carvajal

Dự bị 7

  1. M. Pérez ▲ 66'
  2. C. Cisternas ▲ 81'
  3. J. Gaete ▲ 81'
  4. C. Vilches
  5. I. Carreño
  6. J. Tobar
  7. L. Alegría

Thống kê

00
11

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportes Limache
26 45 - 18 +27 61
2
D. Melipilla
26 41 - 28 +13 47
3
Fernández Vial
26 26 - 19 +7 40
4
San Antonio Unido
26 32 - 32 0 40
5
Lautaro de Buin
26 34 - 33 +1 37
6
Provincial Osorno
26 27 - 28 -1 34
7
Trasandino
26 32 - 35 -3 34
8
Concepción
26 31 - 36 -5 31
9
General Velásquez
26 20 - 27 -7 29
10
Real San Joaquín
26 25 - 35 -10 29
11
Deportes Rengo
26 32 - 35 -3 26
12
Deportes Valdivia
26 25 - 36 -11 26
13
Linares Unido
26 27 - 37 -10 25
14
Iberia
26 37 - 35 +2 22

So sánh

27Trận đấu27
35Ghi được23
35Thủng lưới26
1.3Bàn thắng mỗi trận0.85
6Giữ sạch lưới9
10Trên 2.5 bàn5
18Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu