Real San Joaquín
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Deportes Valdivia

Real San Joaquín vs Deportes Valdivia

Tỷ số chung cuộc: Real San Joaquín 1-0 Deportes Valdivia tại Segunda División, 27 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Real San Joaquín thắng 4, hòa 0, Deportes Valdivia thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Municipal de San Joaquín, San Joaquín
Phong độ
LDDLD Real San Joaquín
LLLLD Deportes Valdivia
  1. 35' F. Barahona
  2. HT0-0
  3. 57' J. Ibarra H. Toro
  4. 57' L. Pérez V. Cabrera
  5. 63' L. Díaz J. Maulén
  6. 63' N. Guerra J. Venegas
  7. 65' J. Ibarra 1-0
  8. 69' I. Arbello C. Pavez
  9. 69' J. Filún B. Quezada
  10. 69' R. Romero R. Escobar
  11. 72' C. Melivilu Fuentes
  12. 85' P. Cabrera C. López
  13. 85' I. Casari R. González
  14. FT1-0

Đội hình

Real San Joaquín HLV: J. Lizama
  1. C. Abarca
  2. J. Venegas ▼ 63'
  3. M. Fuenzalida
  4. V. Cabrera ▼ 57'
  5. F. Barahona
  6. V. Araya
  7. I. Muñoz
  8. J. Maulén ▼ 63'
  9. J. Duarte
  10. H. Toro ▼ 57'
  11. G. Collao

Dự bị 7

  1. J. Ibarra ▲ 57'
  2. L. Pérez ▲ 57'
  3. L. Díaz ▲ 63'
  4. N. Guerra ▲ 63'
  5. B. Reyes
  6. F. Espinoza
  7. M. Heredia
Deportes Valdivia HLV: L. Marcoleta
  1. M. Quezada
  2. M. Gatica
  3. D. Salas
  4. B. Quezada ▼ 69'
  5. R. González ▼ 85'
  6. C. González
  7. C. Melivilú
  8. R. Escobar ▼ 69'
  9. C. Pavez ▼ 69'
  10. C. López ▼ 85'
  11. J. Martínez

Dự bị 7

  1. I. Arbello ▲ 69'
  2. J. Filún ▲ 69'
  3. R. Romero ▲ 69'
  4. P. Cabrera ▲ 85'
  5. I. Casari ▲ 85'
  6. B. Villegas
  7. P. Pilar

Thống kê

10
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportes Limache
26 45 - 18 +27 61
2
D. Melipilla
26 41 - 28 +13 47
3
Fernández Vial
26 26 - 19 +7 40
4
San Antonio Unido
26 32 - 32 0 40
5
Lautaro de Buin
26 34 - 33 +1 37
6
Provincial Osorno
26 27 - 28 -1 34
7
Trasandino
26 32 - 35 -3 34
8
Concepción
26 31 - 36 -5 31
9
General Velásquez
26 20 - 27 -7 29
10
Real San Joaquín
26 25 - 35 -10 29
11
Deportes Rengo
26 32 - 35 -3 26
12
Deportes Valdivia
26 25 - 36 -11 26
13
Linares Unido
26 27 - 37 -10 25
14
Iberia
26 37 - 35 +2 22

So sánh

27Trận đấu27
25Ghi được29
38Thủng lưới37
0.93Bàn thắng mỗi trận1.07
8Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu