D. Melipilla
2 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Fernández Vial

D. Melipilla vs Fernández Vial

Tỷ số chung cuộc: D. Melipilla 2-1 Fernández Vial tại Segunda División, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: D. Melipilla thắng 4, hòa 2, Fernández Vial thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Segunda División · Vòng 2
Sân vận động
Estadio Municipal de La Pintana, Santiago de Chile
Phong độ
DLWDW D. Melipilla
DLLLL Fernández Vial
  1. 32' 0-1 D. Huerta
  2. 35' K. Rojas 1-1
  3. 41' B. Taiva 2-1
  4. HT2-1
  5. 46' C. Herrera D. Subiabre
  6. 46' R. Fuenzalida A. Ramírez
  7. 54' Á. Gillard A. Concha
  8. 55' I. Mesías J. Arancibia
  9. 71' L. Vargas B. Taiva
  10. 71' V. Demateis K. Rojas
  11. 75' M. Leiva Y. Pinilla
  12. 82' F. Quiroz F. Arenas
  13. 82' J. Quiñones J. Ovalle
  14. 90'+1 E. Gacitúa O. Canessa
  15. FT2-1

Đội hình

D. Melipilla HLV: H. Peña
  1. D. Melo
  2. C. Magaña
  3. C. Vergara
  4. C. Gutiérrez
  5. B. Cáceres
  6. M. Serrano
  7. F. Arenas ▼ 82'
  8. J. Ovalle ▼ 82'
  9. J. Arancibia ▼ 55'
  10. B. Taiva ▼ 71'
  11. K. Rojas ▼ 71'

Dự bị 7

  1. I. Mesías ▲ 55'
  2. L. Vargas ▲ 71'
  3. V. Demateis ▲ 71'
  4. F. Quiroz ▲ 82'
  5. J. Quiñones ▲ 82'
  6. A. Zuñiga
  7. B. Martínez
Fernández Vial HLV: J. Orellana
  1. N. Veloso
  2. D. Subiabre ▼ 46'
  3. J. Catejo
  4. B. Torres
  5. C. Gómez
  6. M. Ávila
  7. A. Concha ▼ 54'
  8. Y. Pinilla ▼ 75'
  9. D. Huerta
  10. A. Ramírez ▼ 46'
  11. O. Canessa ▼ 90'

Dự bị 7

  1. C. Herrera ▲ 46'
  2. R. Fuenzalida ▲ 46'
  3. Á. Gillard ▲ 54'
  4. M. Leiva ▲ 75'
  5. E. Gacitúa ▲ 90'
  6. D. López
  7. R. Matamala

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Deportes Limache
26 45 - 18 +27 61
2
D. Melipilla
26 41 - 28 +13 47
3
Fernández Vial
26 26 - 19 +7 40
4
San Antonio Unido
26 32 - 32 0 40
5
Lautaro de Buin
26 34 - 33 +1 37
6
Provincial Osorno
26 27 - 28 -1 34
7
Trasandino
26 32 - 35 -3 34
8
Concepción
26 31 - 36 -5 31
9
General Velásquez
26 20 - 27 -7 29
10
Real San Joaquín
26 25 - 35 -10 29
11
Deportes Rengo
26 32 - 35 -3 26
12
Deportes Valdivia
26 25 - 36 -11 26
13
Linares Unido
26 27 - 37 -10 25
14
Iberia
26 37 - 35 +2 22

So sánh

27Trận đấu28
41Ghi được27
28Thủng lưới21
1.52Bàn thắng mỗi trận0.96
6Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn8
28Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu