Trận đấu
188
Bàn thắng mỗi trận
2.89
Cả hai cùng ghi bàn
53.19%
Trên 2.5 bàn
55.32%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 88 | 46.81% |
| Hòa | 41 | 21.81% |
| Thắng sân khách | 59 | 31.38% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Colo Colo | 50 | 2.08 |
| 2 | U. Catolica | 50 | 2.17 |
| 3 | Deportes Limache | 45 | 1.88 |
| 4 | Universidad de Chile | 41 | 1.71 |
| 5 | Palestino | 38 | 1.58 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 19 | 0.79 |
| 2 | Colo Colo | 27 | 1.13 |
| 3 | Concepción | 27 | 1.13 |
| 4 | Everton de Vina | 27 | 1.17 |
| 5 | A. Italiano | 31 | 1.35 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 178 | 10 | 94.68% |
| 1.5 | 139 | 49 | 73.94% |
| 2.5 | 104 | 84 | 55.32% |
| 3.5 | 61 | 127 | 32.45% |
| 4.5 | 34 | 154 | 18.09% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 52 | 8 | 5 |
| Hòa | 31 | 23 | 19 |
| Thắng sân khách | 5 | 10 | 35 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 0 | 20 | 10.64% |
| 0 – 1 | 19 | 10.11% |
| 1 – 1 | 15 | 7.98% |
| 2 – 1 | 15 | 7.98% |
| 1 – 2 | 13 | 6.91% |
| 2 – 0 | 12 | 6.38% |
| 2 – 2 | 11 | 5.85% |
| 0 – 0 | 10 | 5.32% |
| 3 – 0 | 10 | 5.32% |
| 0 – 2 | 8 | 4.26% |