Colo Colo vs O'Higgins
Tỷ số chung cuộc: Colo Colo 2-2 O'Higgins tại Primera División, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Colo Colo thắng 3, hòa 3, O'Higgins thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 19
- Sân vận động
- Estadio Monumental David Arellano, Santiago de Chile
- Phong độ
- WDWWW Colo Colo
- LDLWL O'Higgins
- 34' Juan Leiva
- HT0-0
- 46' ▲ N. Garrido ▼ A. Robledo
- 46' ▲ R. Godoy ▼ I. Schor
- 46' 0-1 B. Yanez · B. Rabello
- 50' L. Hernandez · J. Villagra 1-1
- 57' Omar Carabalí
- 59' Arturo Vidal11mhỏng 11m
- 62' ▲ J. Correa ▼ M. Romero
- 62' ▲ L. Pastran ▼ A. Madrid
- 69' ▲ M. Maturana ▼ T. Aviles
- 77' J. Correa · J. Rojas 2-1
- 78' ▲ S. Toloza ▼ B. Rabello
- 81' ▲ W. Bou ▼ B. Yanez
- 83' ▲ I. Roman ▼ L. Hernandez
- 90'+6 Víctor Felipe Méndez
- 90'+4 Tomás Alarcón
- 90' ▲ R. Catalan ▼ A. Vidal
- 90' 2-2 A. Castillo · S. Toloza
- FT2-2
Đội hình
- 25G. Maureira
- 2J. Villagra
- 23A. Vidal▼ 90'
- 4J. Sosa
- 28J. Rojas
- 6T. Alarcon
- 5V. Mendez
- 26D. Ulloa
- 8A. Madrid▼ 62'
- 24L. Hernandez▼ 83'
- 19M. Romero▼ 62'
Dự bị 9
- 12E. Villanueva
- 21E. Wiemberg
- 17I. Roman▲ 83'
- 13M. Fernandez
- 7F. Marchant
- 9J. Correa▲ 62'
- 10L. Pastran▲ 62'
- 34R. Catalan▲ 90'
- 50F. Raipan
- 31O. Carabali
- 3F. Faundez
- 22A. Robledo▼ 46'
- 33M. Brizuela
- 6L. Pavez
- 17T. Aviles▼ 69'
- 11J. Leiva
- 25I. Schor▼ 46'
- 10B. Rabello▼ 78'
- 29B. Yanez▼ 81'
- 9A. Castillo
Dự bị 9
- 1Pena Jorge
- 20L. Diaz
- 2C. Morales
- 21N. Garrido▲ 46'
- 7S. Toloza▲ 78'
- 14M. Maturana▲ 69'
- 26R. Godoy▲ 46'
- 28W. Bou▲ 81'
- 32T. Vecino
Thống kê
02⚑9
⚑420
56%Kiểm soát bóng44%
13Dứt điểm13
4Trúng đích3
5Chệch đích7
4Bị chặn3
9Phạt góc4
2Việt vị5
11Phạm lỗi10
2Thẻ vàng2
1Cứu thua2
455Chuyền bóng361
81%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 47 - 21 | +26 | 52 | |
| 2 | 22 | 47 - 31 | +16 | 39 | |
| 3 | 21 | 28 - 17 | +11 | 36 | |
| 4 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 5 | 21 | 32 - 29 | +3 | 33 | |
| 6 | 21 | 26 - 26 | 0 | 32 | |
| 7 | 21 | 40 - 34 | +6 | 30 | |
| 8 | 22 | 24 - 25 | -1 | 30 | |
| 9 | 20 | 27 - 24 | +3 | 29 | |
| 10 | 21 | 32 - 34 | -2 | 27 | |
| 11 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 12 | 21 | 26 - 34 | -8 | 24 | |
| 13 | 20 | 29 - 39 | -10 | 24 | |
| 14 | 21 | 16 - 35 | -19 | 22 | |
| 15 | 21 | 31 - 39 | -8 | 21 | |
| 16 | 21 | 17 - 38 | -21 | 14 |
So sánh
9Trận đấu12
24Ghi được15
11Thủng lưới17
2.67Bàn thắng mỗi trận1.25
2Giữ sạch lưới2
8Trên 2.5 bàn7
16Hiệp hai10