Concepción vs Universidad de Concepcion
Tỷ số chung cuộc: Concepción 1-0 Universidad de Concepcion tại Primera División, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Concepción thắng 3, hòa 0, Universidad de Concepcion thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 18
- Phong độ
- WWDWL Concepción
- LLLWL Universidad de Concepcion
- 45'+3 Joaquín Montecinos
- 45'+4 Yerco Oyanedel
- 45' J. Larrivey11m 1-0
- HT1-0
- 53' Ariel Cáceres
- 63' Jeison Fuentealba
- 65' Joaquín Larrivey
- 65' ▲ F. Romero ▼ J. Montecinos
- 66' Joaquín Larrivey
- 66' Joaquín Larrivey
- 67' ▲ I. Gonzalez ▼ H. Salgado
- 69' Osvaldo González
- 74' Jorge Henríquez
- 75' ▲ C. Riquelme ▼ J. Henriquez
- 80' Cristhofer Mesías
- 80' ▲ P. Parra ▼ J. Fuentealba
- 80' ▲ C. Mesias ▼ F. Mater
- 90'+7 Jorge Espejo
- 90' ▲ F. Martinez ▼ M. Sandoval
- 90' ▲ M. Cavalleri ▼ E. Espinoza
- 90' ▲ A. Diaz ▼ B. Ogaz
- FT1-0
Đội hình
- 25N. Araya
- 4A. Caceres
- 21N. Rodriguez
- 37F. Grillo
- 29D. Varas
- 18Y. Rodriguez
- 16M. Sandoval▼ 90'
- 15J. Montecinos▼ 65'
- 20J. Henriquez▼ 75'
- 30E. Espinoza▼ 90'
- 32J. Larrivey
Dự bị 9
- 12N. Veloso Espinoza
- 23C. Riquelme▲ 75'
- 9C. Escobar
- 22M. Davila Carvajal
- 8F. Martinez▲ 90'
- 7F. Romero▲ 65'
- 24M. Cavalleri▲ 90'
- 27D. Acosta
- 19A. Jara
- 1J. Broun
- 21J. Espejo
- 4O. Gonzalez
- 6B. Ubal
- 15Y. A. Oyanedel Hernandez
- 16B. Ogaz▼ 90'
- 20L. Rojas
- 8F. Mater▼ 80'
- 10J. Fuentealba▼ 80'
- 25H. Salgado▼ 67'
- 18C. Waterman
Dự bị 9
- 13J. Sanhueza
- 7I. Gonzalez▲ 67'
- 5D. Retamal
- 14P. Parra▲ 80'
- 3M. Barbieri
- 11A. Diaz▲ 90'
- 19C. Mesias▲ 80'
- 23P. Romero
- 36M. Suazo
Thống kê
14⚑4
⚑350
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm12
2Trúng đích4
4Chệch đích6
3Bị chặn2
4Phạt góc3
13Phạm lỗi14
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua1
283Chuyền bóng462
74%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 47 - 21 | +26 | 52 | |
| 2 | 22 | 47 - 31 | +16 | 39 | |
| 3 | 22 | 32 - 19 | +13 | 39 | |
| 4 | 22 | 34 - 24 | +10 | 33 | |
| 5 | 21 | 32 - 29 | +3 | 33 | |
| 6 | 22 | 27 - 28 | -1 | 32 | |
| 7 | 21 | 40 - 34 | +6 | 30 | |
| 8 | 22 | 34 - 35 | -1 | 30 | |
| 9 | 22 | 24 - 25 | -1 | 30 | |
| 10 | 21 | 29 - 28 | +1 | 29 | |
| 11 | 22 | 25 - 31 | -6 | 25 | |
| 12 | 21 | 26 - 34 | -8 | 24 | |
| 13 | 20 | 29 - 39 | -10 | 24 | |
| 14 | 21 | 16 - 35 | -19 | 22 | |
| 15 | 21 | 31 - 39 | -8 | 21 | |
| 16 | 21 | 17 - 38 | -21 | 14 |
So sánh
9Trận đấu8
14Ghi được6
2Thủng lưới12
1.56Bàn thắng mỗi trận0.75
7Giữ sạch lưới1
1Trên 2.5 bàn3
7Hiệp hai2