Deportes Limache vs Cobresal
Tỷ số chung cuộc: Deportes Limache 2-0 Cobresal tại Primera División, 18 tháng 10, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Gustavo Ocaranza, Limache
- Phong độ
- WLWLW Deportes Limache
- WLLDW Cobresal
- 27' César Munder
- 30' F. Pons 1-0
- 43' D. Castro11m 2-0
- HT2-0
- 46' César Munder
- 46' César Munder
- 57' Juan Carlos Gaete
- 60' ▲ Y. Zapata ▼ D. Castro
- 60' ▲ M. Llanten ▼ A. Arce
- 63' ▲ B. Ramirez ▼ J. Gaete
- 63' ▲ M. Sepulveda ▼ S. Carrasco
- 72' ▲ F. Fritz ▼ F. Pons
- 72' ▲ L. Maluenda ▼ Y. W. Andia Leon
- 75' ▲ M. Roki ▼ C. Yanis
- 82' Aaron Astudillo
- 82' ▲ D. Catalan ▼ L. Guerra
- 89' Cristhofer Mesías
- FT2-0
Đội hình
- 1M. Borquez
- 23G. Pacheco
- 2A. Aguirre
- 24A. Parot
- 3G. Paz
- 6Y. W. Andia Leon▼ 72'
- 10L. Guerra▼ 82'
- 20A. Arce▼ 60'
- 34C. Pinares
- 19D. Castro▼ 60'
- 29F. Pons▼ 72'
Dự bị 7
- 26N. Peranic
- 7Y. Zapata▲ 60'
- 8D. Catalan▲ 82'
- 11F. Fritz▲ 72'
- 22L. Maluenda▲ 72'
- 25M. Llanten▲ 60'
- 28M. Guerra Rojas
- 12A. Santander
- 22A. Astudillo
- 20J. Tiznado
- 3C. Toro
- 15V. Fernandez
- 28D. Cespedes
- 21J. Gaete▼ 63'
- 7C. Yanis▼ 75'
- 13C. Mesias
- 18C. Munder
- 19S. Carrasco▼ 63'
Dự bị 7
- 30J. Pinos
- 16F. Bechtholdt
- 24B. Ramirez▲ 63'
- 27M. Roki▲ 75'
- 29O. Ramis
- 32C. Moreno
- 38M. Sepulveda▲ 63'
Thống kê
00⚑8
⚑151
55%Kiểm soát bóng45%
21Dứt điểm9
6Trúng đích3
12Chệch đích5
3Bị chặn1
8Phạt góc1
1Việt vị0
21Phạm lỗi9
0Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua4
462Chuyền bóng384
88%Chính xác chuyền84%
3.52Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.87
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
45Trận đấu36
69Ghi được44
59Thủng lưới45
1.53Bàn thắng mỗi trận1.22
12Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn20
40Hiệp hai20