O'Higgins vs Union La Calera
Tỷ số chung cuộc: O'Higgins 1-0 Union La Calera tại Primera División, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: O'Higgins thắng 4, hòa 2, Union La Calera thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 18
- Sân vận động
- Estadio El Teniente, Rancagua
- Phong độ
- DLWLW O'Higgins
- LLDLL Union La Calera
- 21' Luis Pavez
- 24' Moisés González
- HT0-0
- 47' Martin Sarrafiore · F. Gonzalez 1-0
- 61' ▲ J. Saldias ▼ E. De Los Santos
- 61' ▲ I. S. Mesias Gonzalez ▼ K. Mendez
- 67' ▲ F. Faundez ▼ F. Gonzalez
- 73' ▲ R. Godoy ▼ Martin Sarrafiore
- 73' ▲ J. E. Mendez Gonzalez ▼ A. Alvarez Wallace
- 73' ▲ F. Yanez ▼ M. Maturana
- 80' ▲ A. Castillo ▼ M. Romero
- 83' Camilo Moya
- 86' ▲ A. Encinas ▼ C. Moya
- 90'+7 Juan Ignacio Díaz
- FT1-0
Đội hình
- 31O. Carabali
- 17M. Gonzalez
- 21N. Garrido
- 14J. Diaz
- 6L. Pavez
- 20Felipe Ogaz
- 11J. Leiva
- 24F. Gonzalez▼ 67'
- 10B. Rabello
- 7Martin Sarrafiore▼ 73'
- 23M. Romero▼ 80'
Dự bị 7
- 1J. Deschamps
- 3F. Faundez▲ 67'
- 9A. Castillo▲ 80'
- 26R. Godoy▲ 73'
- 27J. Movillo
- 28E. Calderon
- 40J. Munoz
- 1Pena Jorge
- 25C. Diaz
- 6F. Campos Mosqueira
- 4D. Ulloa
- 26M. Maturana▼ 73'
- 21A. Alvarez Wallace▼ 73'
- 5C. Moya▼ 86'
- 8E. De Los Santos▼ 61'
- 11S. Saez
- 16K. Mendez▼ 61'
- 9L. Benegas
Dự bị 7
- 13J. M. Ballesteros
- 2J. Saldias▲ 61'
- 18A. Encinas▲ 86'
- 23J. E. Mendez Gonzalez▲ 73'
- 24F. Yanez▲ 73'
- 27I. S. Mesias Gonzalez▲ 61'
- 29J. Soto
Thống kê
03⚑13
⚑710
49%Kiểm soát bóng51%
18Dứt điểm8
3Trúng đích1
10Chệch đích5
5Bị chặn2
13Phạt góc7
5Việt vị8
13Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
1Cứu thua2
374Chuyền bóng385
70%Chính xác chuyền68%
1.53Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 17 | +32 | 75 | |
| 2 | 30 | 44 - 26 | +18 | 58 | |
| 3 | 30 | 43 - 34 | +9 | 56 | |
| 4 | 30 | 58 - 32 | +26 | 55 | |
| 5 | 30 | 51 - 43 | +8 | 52 | |
| 6 | 30 | 42 - 31 | +11 | 49 | |
| 7 | 30 | 38 - 38 | 0 | 47 | |
| 8 | 30 | 46 - 36 | +10 | 44 | |
| 9 | 30 | 43 - 42 | +1 | 43 | |
| 10 | 30 | 31 - 40 | -9 | 33 | |
| 11 | 30 | 36 - 43 | -7 | 31 | |
| 12 | 30 | 28 - 39 | -11 | 29 | |
| 13 | 30 | 32 - 52 | -20 | 27 | |
| 14 | 30 | 27 - 44 | -17 | 26 | |
| 15 | 30 | 34 - 60 | -26 | 24 | |
| 16 | 30 | 33 - 58 | -25 | 21 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Liga de Ascenso
So sánh
37Trận đấu38
50Ghi được35
40Thủng lưới49
1.35Bàn thắng mỗi trận0.92
14Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai18