Cobreloa vs Deportes Iquique
Tỷ số chung cuộc: Cobreloa 2-2 Deportes Iquique tại Primera División, 18 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cobreloa thắng 2, hòa 4, Deportes Iquique thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio Zorros del Desierto, Calama
- Phong độ
- DWLWL Cobreloa
- WDWLL Deportes Iquique
- 8' 0-1 D. Fernández · S. Pino
- 13' Cristián Insaurralde
- 27' Rodolfo González
- 39' Bairon Monroy
- 43' 0-2 Á. Ramos · D. Fernández
- 45'+4 Enzo Hoyos
- 45' Álvaro Ramos
- HT0-2
- 46' ▲ J. Espejo ▼ N. Palma
- 62' ▲ N. Orrego ▼ Y. Águila
- 62' ▲ C. Bravo ▼ L. Cornejo
- 64' ▲ C. González ▼ R. Gajardo
- 64' ▲ F. Espinoza ▼ E. Hoyos
- 65' Yonathan Andía
- 74' D. Sappaphản lưới 1-2
- 75' ▲ L. García ▼ M. Sandoval
- 75' ▲ B. Valdés ▼ B. Monroy
- 79' C. Insaurralde11m 2-2
- 90'+1 Jorge Espejo
- 90'+7 Steffan Pino
- FT2-2
Đội hình
- 22N. Avellaneda 6.7
- 6N. Palma ▼ 46' 6.2
- 4B. Tapia 7.0
- 5R. González 6.3
- 3Y. Águila ▼ 62' 6.5
- 8L. Cornejo ▼ 62' 7.2
- 20M. Sandoval ▼ 75' 7.0
- 11J. Leiva 7.0
- 28F. Arancibia 7.7
- 12B. Monroy ▼ 75' 7.0
- 7C. Insaurralde ⚽ 7.2
Dự bị 7
- 2J. Espejo ▲ 46' 7.2
- 14N. Orrego ▲ 62' 6.9
- 17C. Bravo ▲ 62' 6.6
- 24L. García ▲ 75' 6.6
- 37B. Valdés ▲ 75' 6.7
- 1H. Araya
- 30D. González
- 13D. Sappa 7.5
- 23Y. Andía 6.3
- 33M. Sanhueza 7.2
- 6L. Casanova 6.3
- 19R. De La Fuente 5.9
- 21D. Fernández ⚽ ⇢ 8.2
- 5A. Nadruz 7.5
- 32E. Hoyos ▼ 64' 6.6
- 11Á. Ramos ⚽ 7.6
- 8S. Pino ⇢ 7.5
- 29R. Gajardo ▼ 64' 6.9
Dự bị 7
- 17C. González ▲ 64' 6.6
- 26F. Espinoza ▲ 64' 6.6
- 12D. Castillo
- 14R. Farfán
- 22Á. Delgado
- 7J. Moya
- 16A. López
Thống kê
03⚑9
⚑030
46%Kiểm soát bóng54%
21Dứt điểm9
9Trúng đích5
7Chệch đích4
12Sút trong vòng cấm6
9Sút ngoài vòng cấm3
5Bị chặn0
9Phạt góc0
2Việt vị2
11Phạm lỗi16
3Thẻ vàng3
3Cứu thua8
309Chuyền bóng378
217Chuyền chính xác294
70%Chính xác chuyền78%
1.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.08
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 49 - 21 | +28 | 67 | |
| 2 | 30 | 53 - 24 | +29 | 65 | |
| 3 | 30 | 53 - 48 | +5 | 48 | |
| 4 | 30 | 46 - 33 | +13 | 46 | |
| 5 | 30 | 44 - 34 | +10 | 46 | |
| 6 | 30 | 53 - 45 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 47 - 41 | +6 | 45 | |
| 8 | 30 | 37 - 34 | +3 | 45 | |
| 9 | 30 | 40 - 34 | +6 | 40 | |
| 10 | 30 | 36 - 39 | -3 | 34 | |
| 11 | 30 | 29 - 40 | -11 | 34 | |
| 12 | 30 | 28 - 44 | -16 | 34 | |
| 13 | 30 | 42 - 51 | -9 | 33 | |
| 14 | 30 | 34 - 53 | -19 | 31 | |
| 15 | 30 | 33 - 62 | -29 | 31 | |
| 16 | 30 | 40 - 61 | -21 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu37
37Ghi được65
66Thủng lưới55
1.06Bàn thắng mỗi trận1.76
9Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn27
21Hiệp hai35