Trận đấu
224
Bàn thắng mỗi trận
2.62
Cả hai cùng ghi bàn
54.02%
Trên 2.5 bàn
46.88%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 99 | 44.2% |
| Hòa | 66 | 29.46% |
| Thắng sân khách | 59 | 26.34% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Cobreloa | 51 | 1.82 |
| 2 | Antofagasta | 47 | 1.68 |
| 3 | Santiago Wanderers | 46 | 1.64 |
| 4 | Deportes Temuco | 44 | 1.57 |
| 5 | Magallanes | 44 | 1.57 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Antofagasta | 26 | 0.93 |
| 2 | San Marcos de Arica | 27 | 0.96 |
| 3 | San Luis | 29 | 1.04 |
| 4 | Cobreloa | 30 | 1.07 |
| 5 | Santiago Wanderers | 31 | 1.11 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 204 | 20 | 91.07% |
| 1.5 | 167 | 57 | 74.55% |
| 2.5 | 105 | 119 | 46.88% |
| 3.5 | 62 | 162 | 27.68% |
| 4.5 | 32 | 192 | 14.29% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 68 | 14 | 3 |
| Hòa | 26 | 42 | 26 |
| Thắng sân khách | 5 | 10 | 30 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 32 | 14.29% |
| 2 – 1 | 23 | 10.27% |
| 2 – 0 | 22 | 9.82% |
| 0 – 0 | 20 | 8.93% |
| 0 – 1 | 20 | 8.93% |
| 1 – 0 | 17 | 7.59% |
| 1 – 2 | 13 | 5.8% |
| 2 – 2 | 13 | 5.8% |
| 0 – 2 | 8 | 3.57% |
| 3 – 1 | 8 | 3.57% |