Recoleta vs Rangers de Talca
Tỷ số chung cuộc: Recoleta 4-2 Rangers de Talca tại Primera B, 12 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Recoleta thắng 3, hòa 3, Rangers de Talca thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 20
- Phong độ
- WDWLD Recoleta
- LLWWW Rangers de Talca
- 8' C. Gonzalez 1-0
- 25' I. S. Mesias Gonzalez11mhỏng 11m
- 40' P. Sanchez
- 43' D. Viveros
- 44' 1-1 J. Arias
- HT1-1
- 46' ▲ J. Navarrete ▼ D. Gonzalez
- 59' G. Estigarribia 2-1
- 60' ▲ F. Martin ▼ J. Espinoza
- 60' ▲ N. Carvajal ▼ C. Gonzalez
- 60' ▲ R. Riveros ▼ P. Sanchez
- 61' B. Provoste
- 64' ▲ D. Plaza ▼ T. Gomez
- 64' 2-2 L. Rigazzi
- 80' G. Alvarez 3-2
- 83' C. Campestrini
- 83' Yellow Card
- 84' ▲ C. Cepeda ▼ B. Viveros
- 84' ▲ F. Flores ▼ B. Provoste
- 84' ▲ S. Acuna ▼ I. Rozas
- 84' ▲ M. Vicuna ▼ I. S. Mesias Gonzalez
- 90'+2 N. Carvajal
- 90' F. Flores11m 4-2
- FT4-2
Đội hình
- 22J. Vargas
- 11D. Viveros
- 4F. Tomarelli
- 16B. Viveros▼ 84'
- 14I. Lara
- 7B. Provoste▼ 84'
- 6J. Espinoza▼ 60'
- 21G. Alvarez
- 20C. Gonzalez▼ 60'
- 19P. Sanchez▼ 60'
- 9G. Estigarribia
Dự bị 7
- 23A. Salazar
- 18C. Cepeda▲ 84'
- 8F. Martin▲ 60'
- 10M. Arguinarena
- 17N. Carvajal▲ 60'
- 27F. Flores▲ 84'
- 33R. Riveros▲ 60'
- 17C. Campestrini
- 3K. Vasquez
- 16L. Rigazzi
- 27C. Servetti
- 13A. Mora
- 8A. Marquez
- 10I. Rozas▼ 84'
- 24T. Gomez▼ 64'
- 39I. S. Mesias Gonzalez▼ 84'
- 9J. Arias
- 19D. Gonzalez▼ 46'
Dự bị 7
- 25F. Cerda
- 4J. Navarrete▲ 46'
- 14S. Acuna▲ 84'
- 18A. Rodriguez
- 22D. Plaza▲ 64'
- 11M. Vicuna▲ 84'
- 37M. Castro
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 40 - 22 | +18 | 44 | |
| 2 | 23 | 42 - 27 | +15 | 41 | |
| 3 | 23 | 36 - 28 | +8 | 38 | |
| 4 | 23 | 40 - 23 | +17 | 37 | |
| 5 | 23 | 38 - 37 | +1 | 36 | |
| 6 | 23 | 30 - 29 | +1 | 35 | |
| 7 | 23 | 33 - 31 | +2 | 34 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 34 | |
| 9 | 22 | 25 - 20 | +5 | 30 | |
| 10 | 22 | 31 - 35 | -4 | 30 | |
| 11 | 23 | 36 - 34 | +2 | 28 | |
| 12 | 23 | 31 - 28 | +3 | 25 | |
| 13 | 23 | 20 - 34 | -14 | 24 | |
| 14 | 23 | 15 - 37 | -22 | 22 | |
| 15 | 23 | 25 - 38 | -13 | 18 | |
| 16 | 23 | 20 - 37 | -17 | 15 |
So sánh
9Trận đấu10
11Ghi được9
12Thủng lưới12
1.22Bàn thắng mỗi trận0.9
2Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai4