Magallanes vs Cobreloa
Tỷ số chung cuộc: Magallanes 2-2 Cobreloa tại Primera B, 12 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Magallanes thắng 0, hòa 1, Cobreloa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 20
- Phong độ
- DWWLD Magallanes
- DWLWL Cobreloa
- 20' F. Peraza 1-0
- 27' R. Farfan
- 33' M. Sandoval
- 33' ▲ M. Vasquez ▼ R. Farfan
- 36' 1-1 C. Muga
- 41' G. Gotti
- HT1-1
- 46' ▲ B. Liuzzi ▼ J. Quiroz
- 55' F. Peraza 2-1
- 56' ▲ T. Aranguiz ▼ M. Sandoval
- 56' ▲ F. Matamoros ▼ F. Velazco
- 64' ▲ J. Duma ▼ J. Gatica
- 67' ▲ I. Serpa ▼ F. Peraza
- 71' 2-2 T. Aranguiz
- 73' ▲ D. Garcia ▼ A. Delgado
- 78' ▲ M. Fredes ▼ F. Yanez
- 78' ▲ E. Neira ▼ C. Jorquera
- 85' J. James
- 90'+5 Yellow Card
- FT2-2
Đội hình
- 1J. Munoz
- 6J. James
- 7A. Toledo
- 9F. Peraza▼ 67'
- 10C. Jorquera▼ 78'
- 16M. Osorio
- 19R. Farfan▼ 33'
- 21J. Quiroz▼ 46'
- 22C. Meneses
- 24F. Yanez▼ 78'
- 30H. Salinas Flores
Dự bị 7
- 17J. P. Zozaya
- 4M. Vasquez▲ 33'
- 5B. Liuzzi▲ 46'
- 11M. Fredes▲ 78'
- 20E. Neira▲ 78'
- 29M. Sepulveda
- 40I. Serpa▲ 67'
- 1H. E. Araya Tobar
- 4B. San Juan
- 5R. Gonzalez
- 11G. Gotti
- 17D. Tapia
- 21C. Muga
- 22A. Delgado▼ 73'
- 27M. Sandoval▼ 56'
- 29J. Gatica▼ 64'
- 32F. Velazco▼ 56'
- 38F. I. Saavedra Saavedra
Dự bị 7
- 30D. Tapia
- 8L. Cornejo
- 14T. Aranguiz▲ 56'
- 15D. Garcia▲ 73'
- 19Y. Navarro
- 20F. Matamoros▲ 56'
- 37J. Duma▲ 64'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 40 - 22 | +18 | 44 | |
| 2 | 23 | 42 - 27 | +15 | 41 | |
| 3 | 23 | 36 - 28 | +8 | 38 | |
| 4 | 22 | 40 - 22 | +18 | 37 | |
| 5 | 23 | 38 - 37 | +1 | 36 | |
| 6 | 23 | 30 - 29 | +1 | 35 | |
| 7 | 23 | 25 - 27 | -2 | 34 | |
| 8 | 22 | 32 - 31 | +1 | 31 | |
| 9 | 22 | 25 - 20 | +5 | 30 | |
| 10 | 22 | 31 - 35 | -4 | 30 | |
| 11 | 23 | 36 - 34 | +2 | 28 | |
| 12 | 23 | 31 - 28 | +3 | 25 | |
| 13 | 23 | 20 - 34 | -14 | 24 | |
| 14 | 23 | 15 - 37 | -22 | 22 | |
| 15 | 23 | 25 - 38 | -13 | 18 | |
| 16 | 23 | 20 - 37 | -17 | 15 |
So sánh
9Trận đấu10
14Ghi được15
14Thủng lưới12
1.56Bàn thắng mỗi trận1.5
2Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
9Hiệp hai11