Deportes Temuco vs Magallanes
Tỷ số chung cuộc: Deportes Temuco 3-4 Magallanes tại Primera B, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Deportes Temuco thắng 2, hòa 0, Magallanes thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 19
- Phong độ
- DDLWL Deportes Temuco
- DWWLD Magallanes
- 7' 0-1 F. Peraza
- 19' D. Buonanotte 1-1
- 44' A. Walters
- 45' C. Nunez 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ M. Vasquez ▼ R. Farfan
- 46' ▲ M. Fredes ▼ F. Yanez
- 46' ▲ M. Osorio ▼ A. Walters
- 53' P. Contreras 3-1
- 62' ▲ I. Serpa ▼ E. Neira
- 63' 3-2 J. Quiroz
- 65' 3-3 F. Peraza
- 70' ▲ F. Ortega ▼ N. A. Rivera Faundez
- 70' ▲ B. Valdivia ▼ F. Reynero
- 70' ▲ N. Astete ▼ C. Nunez
- 76' ▲ L. Acevedo ▼ P. Contreras
- 81' ▲ C. Jorquera ▼ F. Peraza
- 86' 3-4 M. Fredes
- 87' M. Fredes
- FT3-4
Đội hình
- 13Y. Urra
- 23R. Gonzalez
- 35B. Torrealba
- 21Zambrano Diego
- 8B. Troncoso
- 6P. Contreras▼ 76'
- 18D. Buonanotte
- 27C. Nunez▼ 70'
- 11F. Reynero▼ 70'
- 16N. A. Rivera Faundez▼ 70'
- 12C. Rocha
Dự bị 7
- 1J. Garrido
- 3M. Sanhueza
- 17F. Ortega▲ 70'
- 15B. Valdivia▲ 70'
- 10S. Molina
- 9L. Acevedo▲ 76'
- 30N. Astete▲ 70'
- 1J. Munoz
- 3A. Walters▼ 46'
- 6J. James
- 22C. Meneses
- 24F. Yanez▼ 46'
- 30H. Salinas Flores
- 7A. Toledo
- 20E. Neira▼ 62'
- 21J. Quiroz
- 9F. Peraza▼ 81'
- 19R. Farfan▼ 46'
Dự bị 7
- 17J. P. Zozaya
- 4M. Vasquez▲ 46'
- 10C. Jorquera▲ 81'
- 11M. Fredes▲ 46'
- 16M. Osorio▲ 46'
- 29M. Sepulveda
- 40I. Serpa▲ 62'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 40 - 22 | +18 | 44 | |
| 2 | 23 | 42 - 27 | +15 | 41 | |
| 3 | 23 | 36 - 28 | +8 | 38 | |
| 4 | 23 | 41 - 24 | +17 | 37 | |
| 5 | 23 | 38 - 37 | +1 | 36 | |
| 6 | 23 | 30 - 29 | +1 | 35 | |
| 7 | 23 | 34 - 32 | +2 | 34 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 34 | |
| 9 | 23 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 10 | 23 | 32 - 37 | -5 | 30 | |
| 11 | 23 | 36 - 34 | +2 | 28 | |
| 12 | 23 | 31 - 28 | +3 | 25 | |
| 13 | 23 | 20 - 34 | -14 | 24 | |
| 14 | 23 | 15 - 37 | -22 | 22 | |
| 15 | 23 | 25 - 38 | -13 | 18 | |
| 16 | 23 | 20 - 37 | -17 | 15 |
So sánh
10Trận đấu9
10Ghi được14
19Thủng lưới14
1Bàn thắng mỗi trận1.56
0Giữ sạch lưới2
4Trên 2.5 bàn5
6Hiệp hai9