Deportes Copiapo vs San Luis
Tỷ số chung cuộc: Deportes Copiapo 1-1 San Luis tại Primera B, 9 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Deportes Copiapo thắng 1, hòa 2, San Luis thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 19
- Phong độ
- LWLLL Deportes Copiapo
- DWLWW San Luis
- 16' 0-1 G. Madrigal
- 43' D. Catalan
- 45'+6 S. Parada
- HT0-1
- 46' ▲ J. Santander ▼ F. Espoz
- 50' G. Madrigal
- 54' A. Rios
- 57' A. Ortiz
- 57' ▲ E. Fernandez ▼ C. Zamorano
- 65' ▲ D. Gonzalez ▼ F. Juarez
- 65' ▲ F. Pastenes ▼ G. Madrigal
- 69' ▲ R. Orellana ▼ N. Suarez
- 70' M. Lopez 1-1
- 75' ▲ G. Bustos ▼ J. Torres
- 80' ▲ M. Rojas ▼ C. Ross
- 80' ▲ G. Perez ▼ A. Rios
- 87' ▲ A. Villegas ▼ S. Parada
- 87' ▲ J. Valenzuela ▼
- FT1-1
Đội hình
- 22N. Temperini
- 20M. Filla
- 4A. Ortiz
- 29S. Sanchez
- 3N. Suarez▼ 69'
- 7C. Ross▼ 80'
- 6C. Zamorano▼ 57'
- 8A. Rios▼ 80'
- 28F. Espoz▼ 46'
- 9L. Palacios
- 27M. Lopez
Dự bị 7
- 1R. Leyton
- 15J. Santander▲ 46'
- 18N. Kimura
- 21E. Fernandez▲ 57'
- 23M. Rojas▲ 80'
- 24R. Orellana▲ 69'
- 26G. Perez▲ 80'
- 12F. Abarzua
- 18G. Avello
- 3I. Meza
- 28M. Guerra Rojas
- 4V. Duran
- 17F. Juarez▼ 65'
- 5J. Torres▼ 75'
- 13N. Munoz Alister
- 34D. Catalan
- 9G. Madrigal▼ 65'
- 10S. Parada▼ 87'
Dự bị 7
- 23T. Charpentier
- 7S. Vergara
- 22G. Bustos▲ 75'
- 19D. Gonzalez▲ 65'
- 21F. Pastenes▲ 65'
- 32A. Villegas▲ 87'
- 2J. Valenzuela▲ 87'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 40 - 22 | +18 | 44 | |
| 2 | 23 | 42 - 27 | +15 | 41 | |
| 3 | 23 | 36 - 28 | +8 | 38 | |
| 4 | 23 | 41 - 24 | +17 | 37 | |
| 5 | 23 | 38 - 37 | +1 | 36 | |
| 6 | 23 | 30 - 29 | +1 | 35 | |
| 7 | 23 | 34 - 32 | +2 | 34 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 34 | |
| 9 | 23 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 10 | 23 | 32 - 37 | -5 | 30 | |
| 11 | 23 | 36 - 34 | +2 | 28 | |
| 12 | 23 | 31 - 28 | +3 | 25 | |
| 13 | 23 | 20 - 34 | -14 | 24 | |
| 14 | 23 | 15 - 37 | -22 | 22 | |
| 15 | 23 | 25 - 38 | -13 | 18 | |
| 16 | 23 | 20 - 37 | -17 | 15 |
So sánh
10Trận đấu9
12Ghi được16
17Thủng lưới7
1.2Bàn thắng mỗi trận1.78
2Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai9