Magallanes vs Union Espanola
Tỷ số chung cuộc: Magallanes 3-2 Union Espanola tại Primera B, 2 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Magallanes thắng 6, hòa 0, Union Espanola thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 18
- Phong độ
- DWWLD Magallanes
- WWLLD Union Espanola
- 23' 0-1 U. Ojeda
- 33' F. Yanez 1-1
- 40' R. Farfan
- 45' H. Salinas Flores 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ M. Ormeno ▼ K. Contreras
- 51' F. Yanez 3-1
- 55' ▲ F. Ratotti ▼ I. Nunez
- 55' ▲ P. Rubio ▼ A. Vilches Araneda
- 58' R. Alarcon
- 65' ▲ B. Liuzzi ▼ E. Neira
- 65' ▲ M. Fredes ▼ F. Yanez
- 70' ▲ W. Machado ▼ N. Valencia
- 80' ▲ B. Droguett ▼ F. Massri
- 81' 3-2 H. Salinas Floresphản lưới
- 83' M. Fredes
- 85' ▲ C. Jorquera ▼ M. Osorio
- 88' ▲ M. Vasquez ▼ J. Quiroz
- 88' ▲ M. Alegre ▼ F. Peraza
- 90'+2 M. Alegre
- FT3-2
Đội hình
- 1J. Munoz
- 6J. James
- 16M. Osorio▼ 85'
- 24F. Yanez▼ 65'
- 22C. Meneses
- 30H. Salinas Flores
- 20E. Neira▼ 65'
- 21J. Quiroz▼ 88'
- 7A. Toledo
- 19R. Farfan
- 9F. Peraza▼ 88'
Dự bị 7
- 38B. Sanchez
- 4M. Vasquez▲ 88'
- 5B. Liuzzi▲ 65'
- 10C. Jorquera▲ 85'
- 11M. Fredes▲ 65'
- 23M. Alegre▲ 88'
- 32S. Coronel
- 13J. Fierro
- 2K. Contreras▼ 46'
- 21S. Pereira
- 3R. Alarcon
- 17F. Massri▼ 80'
- 28N. Valencia▼ 70'
- 23U. Ojeda
- 14I. Nunez▼ 55'
- 24G. Norambuena
- 9A. Vilches Araneda▼ 55'
- 10P. Aranguiz
Dự bị 7
- 12E. Uribe
- 5W. Machado▲ 70'
- 11F. Ratotti▲ 55'
- 8P. Rubio▲ 55'
- 15B. Droguett▲ 80'
- 16M. Ormeno▲ 46'
- 32L. Molina
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 40 - 22 | +18 | 44 | |
| 2 | 23 | 42 - 27 | +15 | 41 | |
| 3 | 23 | 36 - 28 | +8 | 38 | |
| 4 | 23 | 41 - 24 | +17 | 37 | |
| 5 | 23 | 38 - 37 | +1 | 36 | |
| 6 | 23 | 30 - 29 | +1 | 35 | |
| 7 | 23 | 34 - 32 | +2 | 34 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 34 | |
| 9 | 23 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 10 | 23 | 32 - 37 | -5 | 30 | |
| 11 | 23 | 36 - 34 | +2 | 28 | |
| 12 | 23 | 31 - 28 | +3 | 25 | |
| 13 | 23 | 20 - 34 | -14 | 24 | |
| 14 | 23 | 15 - 37 | -22 | 22 | |
| 15 | 23 | 25 - 38 | -13 | 18 | |
| 16 | 23 | 20 - 37 | -17 | 15 |
So sánh
9Trận đấu10
14Ghi được10
14Thủng lưới15
1.56Bàn thắng mỗi trận1
2Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn6
9Hiệp hai5