Curico Unido vs Cobreloa
Tỷ số chung cuộc: Curico Unido 0-0 Cobreloa tại Primera B, 1 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Curico Unido thắng 0, hòa 1, Cobreloa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 18
- Phong độ
- LLWDL Curico Unido
- DWLWL Cobreloa
- 12' C. Muga
- 32' B. San Juan
- 32' L. Benegas
- 45'+4 C. Insaurralde
- HT0-0
- 48' E. Ormeno
- 58' ▲ A. E. Ramirez Cuevas ▼ N. Fernandez
- 61' ▲ J. Duma ▼ A. Delgado
- 62' H. Sanhueza
- 67' ▲ D. Acevedo ▼ J. Alfaro
- 67' ▲ C. Bustamante ▼ J. Retamales
- 73' ▲ T. Aranguiz ▼ F. Matamoros
- 74' ▲ M. Sandoval ▼ C. Insaurralde
- 80' ▲ F. Oliver ▼ G. Sarria
- 81' ▲ J. Romo ▼ E. Ormeno
- 83' ▲ Y. Navarro ▼ F. Velazco
- 87' C. Bustamante
- 90'+3 R. Colombo
- FT0-0
Đội hình
- 22D. Tello
- 14C. Medina
- 4R. Colombo
- 3G. Sarria▼ 80'
- 37R. Guzman
- 15H. Sanhueza
- 21E. Ormeno▼ 81'
- 10J. Retamales▼ 67'
- 27J. Alfaro▼ 67'
- 9L. Benegas
- 7N. Fernandez▼ 58'
Dự bị 7
- 1T. Vergara
- 39J. P. Gomez
- 40F. Oliver▲ 80'
- 6D. Acevedo▲ 67'
- 8J. Romo▲ 81'
- 13C. Bustamante▲ 67'
- 20A. E. Ramirez Cuevas▲ 58'
- 1H. E. Araya Tobar
- 17D. Tapia
- 4B. San Juan
- 5R. Gonzalez
- 8L. Cornejo
- 21C. Muga
- 20F. Matamoros▼ 73'
- 32F. Velazco▼ 83'
- 22A. Delgado▼ 61'
- 11G. Gotti
- 10C. Insaurralde▼ 74'
Dự bị 7
- 30D. Tapia
- 3Y. Gonzalez
- 6M. Tapia
- 14T. Aranguiz▲ 73'
- 19Y. Navarro▲ 83'
- 27M. Sandoval▲ 74'
- 37J. Duma▲ 61'
Thống kê
05
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 40 - 22 | +18 | 44 | |
| 2 | 23 | 42 - 27 | +15 | 41 | |
| 3 | 23 | 36 - 28 | +8 | 38 | |
| 4 | 23 | 41 - 24 | +17 | 37 | |
| 5 | 23 | 38 - 37 | +1 | 36 | |
| 6 | 23 | 30 - 29 | +1 | 35 | |
| 7 | 23 | 34 - 32 | +2 | 34 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 34 | |
| 9 | 23 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 10 | 23 | 32 - 37 | -5 | 30 | |
| 11 | 23 | 36 - 34 | +2 | 28 | |
| 12 | 23 | 31 - 28 | +3 | 25 | |
| 13 | 23 | 20 - 34 | -14 | 24 | |
| 14 | 23 | 15 - 37 | -22 | 22 | |
| 15 | 23 | 25 - 38 | -13 | 18 | |
| 16 | 23 | 20 - 37 | -17 | 15 |
So sánh
10Trận đấu10
9Ghi được15
13Thủng lưới12
0.9Bàn thắng mỗi trận1.5
4Giữ sạch lưới4
5Trên 2.5 bàn4
6Hiệp hai11