Curico Unido vs San Luis
Tỷ số chung cuộc: Curico Unido 1-2 San Luis tại Primera B, 25 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Curico Unido thắng 2, hòa 0, San Luis thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 17
- Phong độ
- LLWDL Curico Unido
- DWLWW San Luis
- 11' G. Sarria
- 18' 0-1 D. Gonzalez
- HT0-1
- 46' ▲ J. Alfaro ▼ J. Retamales
- 51' B. Inostroza
- 58' 0-2 S. Parada
- 63' ▲ J. Romo ▼ N. Fernandez
- 64' ▲ C. Bustamante ▼ B. Inostroza
- 64' ▲ S. Vergara ▼ D. Gonzalez
- 69' S. Vergara
- 69' D. Catalan
- 70' ▲ J. Torres ▼ F. Juarez
- 75' ▲ A. E. Ramirez Cuevas ▼ E. Ormeno
- 75' ▲ J. P. Gomez ▼ C. Medina
- 82' ▲ G. Madrigal ▼ S. Parada
- 82' ▲ J. Castro ▼ F. Pastenes
- 88' C. Bustamante 1-2
- FT1-2
Đội hình
- 22D. Tello
- 14C. Medina▼ 75'
- 3G. Sarria
- 40F. Oliver
- 37R. Guzman
- 15H. Sanhueza
- 21E. Ormeno▼ 75'
- 10J. Retamales▼ 46'
- 7N. Fernandez▼ 63'
- 9L. Benegas
- 17B. Inostroza▼ 64'
Dự bị 7
- 1T. Vergara
- 8J. Romo▲ 63'
- 13C. Bustamante▲ 64'
- 20A. E. Ramirez Cuevas▲ 75'
- 27J. Alfaro▲ 46'
- 39J. P. Gomez▲ 75'
- 43F. Gutierrez
- 12F. Abarzua
- 18G. Avello
- 3I. Meza
- 16D. Zamorano
- 4V. Duran
- 17F. Juarez▼ 70'
- 34D. Catalan
- 13N. Munoz Alister
- 21F. Pastenes▼ 82'
- 19D. Gonzalez▼ 64'
- 10S. Parada▼ 82'
Dự bị 7
- 29T. Yanez
- 32A. Villegas
- 9G. Madrigal▲ 82'
- 7S. Vergara▲ 64'
- 28M. Guerra Rojas
- 5J. Torres▲ 70'
- 24J. Castro▲ 82'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 40 - 22 | +18 | 44 | |
| 2 | 23 | 42 - 27 | +15 | 41 | |
| 3 | 23 | 36 - 28 | +8 | 38 | |
| 4 | 23 | 41 - 24 | +17 | 37 | |
| 5 | 23 | 38 - 37 | +1 | 36 | |
| 6 | 23 | 30 - 29 | +1 | 35 | |
| 7 | 23 | 34 - 32 | +2 | 34 | |
| 8 | 23 | 25 - 27 | -2 | 34 | |
| 9 | 23 | 27 - 21 | +6 | 33 | |
| 10 | 23 | 32 - 37 | -5 | 30 | |
| 11 | 23 | 36 - 34 | +2 | 28 | |
| 12 | 23 | 31 - 28 | +3 | 25 | |
| 13 | 23 | 20 - 34 | -14 | 24 | |
| 14 | 23 | 15 - 37 | -22 | 22 | |
| 15 | 23 | 25 - 38 | -13 | 18 | |
| 16 | 23 | 20 - 37 | -17 | 15 |
So sánh
10Trận đấu9
9Ghi được16
13Thủng lưới7
0.9Bàn thắng mỗi trận1.78
4Giữ sạch lưới3
5Trên 2.5 bàn3
6Hiệp hai9