Antofagasta vs Cobreloa
Tỷ số chung cuộc: Antofagasta 3-0 Cobreloa tại Primera B, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Antofagasta thắng 3, hòa 1, Cobreloa thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Regional Calvo y Bascuñán, Antofagasta
- Phong độ
- DDWWL Antofagasta
- DWLWL Cobreloa
- 20' S. Hinojosa
- 22' A. Souper 1-0
- 24' Z. Abuhadba
- 29' D. Acevedo
- 30' R. Paredes 2-0
- 31' R. Paredes
- HT2-0
- 46' ▲ C. Salas ▼ C. Bravo
- 46' ▲ P. Romero ▼ R. Guzman
- 46' ▲ B. Provoste ▼ D. Acevedo
- 67' ▲ F. Manzano ▼ S. Hinojosa
- 76' ▲ M. Larenas ▼ Z. Abuhadba
- 76' ▲ B. Hurtado ▼ R. Paredes
- 77' M. Maluenda
- 77' ▲ L. Barrera ▼ S. Zuniga
- 81' ▲ L. Garcia ▼ R. Gonzalez
- 82' T. Figueroa 3-0
- 86' L. Garcia
- 87' ▲ I. Jara ▼ A. Souper
- 88' ▲ J. Melendez ▼ A. Valdes
- FT3-0
Đội hình
- 12F. Hurtado Perez
- 3M. Maluenda
- 16B. Viveros
- 31M. Contreras
- 33Z. Abuhadba▼ 76'
- 6C. Diaz
- 10A. Souper▼ 87'
- 26S. Hinojosa▼ 67'
- 7C. Bravo▼ 46'
- 8R. Paredes▼ 76'
- 32T. Figueroa
Dự bị 7
- 22C. Marin
- 2N. Berardo
- 19M. Larenas▲ 76'
- 21F. Manzano▲ 67'
- 30I. Jara▲ 87'
- 9B. Hurtado▲ 76'
- 18C. Salas▲ 46'
- 1H. E. Araya Tobar
- 5R. Gonzalez▼ 81'
- 6N. Palma
- 33A. Heredia
- 40R. Guzman▼ 46'
- 21C. Muga
- 25D. Acevedo▼ 46'
- 32S. Zuniga▼ 77'
- 7G. Gotti
- 15A. Valdes▼ 88'
- 42A. Jara
Dự bị 7
- 31A. Salazar
- 16P. Romero▲ 46'
- 18J. Melendez▲ 88'
- 24L. Garcia▲ 81'
- 41B. Provoste▲ 46'
- 20L. Barrera▲ 77'
- 37Y. Navarro
Thống kê
04
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu45
58Ghi được66
56Thủng lưới64
1.41Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn23
30Hiệp hai39