Deportes Copiapo vs Recoleta
Tỷ số chung cuộc: Deportes Copiapo 3-0 Recoleta tại Primera B, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Deportes Copiapo thắng 2, hòa 0, Recoleta thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 11
- Sân vận động
- Estadio Luis Valenzuela Hermosilla, Copiapó
- Phong độ
- LWLLL Deportes Copiapo
- DWLDW Recoleta
- 1' T. Jones 1-0
- 30' T. Jones 2-0
- 35' B. Valdes
- HT2-0
- 46' ▲ M. Arguinarena ▼ I. Lemmo
- 54' I. Lara
- 56' M. Gallegos Panozzo11m 3-0
- 59' G. Estigarribia
- 60' C. Zamorano
- 62' ▲ D. Viveros ▼ C. Cepeda
- 66' ▲ C. Ross ▼ T. Jones
- 66' ▲ E. Fernandez ▼ C. Zamorano
- 68' ▲ F. Alvarado ▼ O. Salinas Aguilar
- 68' ▲ C. Gonzalez ▼ B. Valdes
- 72' F. Martin
- 73' A. Rios
- 75' ▲ B. Valenzuela ▼ A. Rios
- 79' ▲ C. Marin ▼ F. Martin
- 80' C. Marin
- 81' ▲ B. Osses ▼ M. Gallegos Panozzo
- 81' ▲ O. Padovani ▼ F. Mazurek
- 90' C. Salomon
- FT3-0
Đội hình
- 23J. Fierro
- 13D. Opazo
- 3C. Salomon
- 20M. Filla
- 10F. Mazurek▼ 81'
- 11K. Egana
- 14T. Jones▼ 66'
- 28A. Rios▼ 75'
- 6C. Zamorano▼ 66'
- 19S. A. Espinoza Olave
- 9M. Gallegos Panozzo▼ 81'
Dự bị 7
- 1R. Leyton
- 7C. Ross▲ 66'
- 16B. Osses▲ 81'
- 21E. Fernandez▲ 66'
- 25O. Padovani▲ 81'
- 26C. Soza Quezada
- 27B. Valenzuela▲ 75'
- 22J. Vargas
- 3F. Alarcon
- 18C. Cepeda▼ 62'
- 2V. Retamal
- 20I. Lemmo▼ 46'
- 14I. Lara
- 8F. Martin▼ 79'
- 37B. Valdes▼ 68'
- 17N. Carvajal
- 19O. Salinas Aguilar▼ 68'
- 9G. Estigarribia
Dự bị 7
- 1E. Kirkman
- 11D. Viveros▲ 62'
- 12F. Alvarado▲ 68'
- 24C. Gonzalez▲ 68'
- 10M. Arguinarena▲ 46'
- 16D. Salazar
- 21C. Marin▲ 79'
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 26 | +15 | 55 | |
| 2 | 30 | 38 - 20 | +18 | 52 | |
| 3 | 30 | 44 - 42 | +2 | 50 | |
| 4 | 30 | 39 - 35 | +4 | 48 | |
| 5 | 30 | 43 - 33 | +10 | 43 | |
| 6 | 30 | 42 - 38 | +4 | 43 | |
| 7 | 30 | 35 - 35 | 0 | 43 | |
| 8 | 30 | 41 - 37 | +4 | 41 | |
| 9 | 30 | 30 - 35 | -5 | 39 | |
| 10 | 30 | 28 - 33 | -5 | 35 | |
| 11 | 30 | 28 - 37 | -9 | 35 | |
| 12 | 30 | 34 - 39 | -5 | 33 | |
| 13 | 30 | 32 - 39 | -7 | 31 | |
| 14 | 30 | 30 - 39 | -9 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 38 | -8 | 30 | |
| 16 | 30 | 27 - 36 | -9 | 29 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu36
48Ghi được30
31Thủng lưới48
1.26Bàn thắng mỗi trận0.83
17Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn13
25Hiệp hai20