San Marcos de Arica vs Magallanes
Tỷ số chung cuộc: San Marcos de Arica 0-1 Magallanes tại Primera B, 31 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: San Marcos de Arica thắng 3, hòa 1, Magallanes thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 24
- Sân vận động
- Estadio Carlos Dittborn, Arica
- Phong độ
- LLLLW San Marcos de Arica
- DWWLD Magallanes
- 18' J. Larrivey
- 21' 0-1 M. Cuadra
- HT0-1
- 51' D. Vicencio
- 60' ▲ C. Guerra ▼ R. Campos
- 60' ▲ M. Zamora ▼ F. Baez
- 69' K. Rojas
- 70' ▲ J. Alfaro ▼ M. Cuadra
- 75' T. Aranguiz
- 79' ▲ Á. Cayetano ▼ D. Catalán
- 79' ▲ E. Neira ▼ M. Vicuña
- 80' J. Alfaro
- 83' ▲ N. Rivera ▼ J. Larrivey
- 83' ▲ T. Jones ▼ J. Quiroz
- 85' ▲ M. Godoy ▼ D. Vicencio
- 90'+8 C. Caceres
- FT0-1
Đội hình
- N. Temperini
- B. Viveros
- C. Cáceres
- K. Rojas
- D. Vicencio ▼ 85'
- M. Arguinarena
- B. Monroy
- J. Rivera
- R. Campos ▼ 60'
- G. Guerreño
- F. Baez ▼ 60'
Dự bị 7
- C. Guerra ▲ 60'
- M. Zamora ▲ 60'
- M. Godoy ▲ 85'
- C. Abarca
- E. Farías
- F. Rosales
- J. González
- M. Bernatene
- N. Mancilla
- M. Vásquez
- T. Aránguiz
- R. González
- D. Catalán ▼ 79'
- M. Vicuña ▼ 79'
- F. Espinoza
- J. Quiroz ▼ 83'
- J. Larrivey ▼ 83'
- M. Cuadra ▼ 70'
Dự bị 7
- J. Alfaro ▲ 70'
- Á. Cayetano ▲ 79'
- E. Neira ▲ 79'
- N. Rivera ▲ 83'
- T. Jones ▲ 83'
- B. Galdames
- J. Deschamps
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 42 - 15 | +27 | 70 | |
| 2 | 30 | 46 - 29 | +17 | 52 | |
| 3 | 30 | 42 - 32 | +10 | 50 | |
| 4 | 30 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 30 | 38 - 35 | +3 | 40 | |
| 6 | 30 | 35 - 35 | 0 | 40 | |
| 7 | 30 | 42 - 43 | -1 | 40 | |
| 8 | 30 | 43 - 47 | -4 | 40 | |
| 9 | 30 | 33 - 39 | -6 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 39 | +6 | 38 | |
| 11 | 30 | 32 - 35 | -3 | 35 | |
| 12 | 30 | 30 - 37 | -7 | 33 | |
| 13 | 30 | 29 - 58 | -29 | 28 | |
| 14 | 30 | 27 - 47 | -20 | 26 | |
| 15 | 30 | 29 - 41 | -12 | 25 | |
| 16 | 30 | 51 - 39 | +12 | 5 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu42
36Ghi được70
36Thủng lưới38
1.09Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới16
11Trên 2.5 bàn21
16Hiệp hai34