Antofagasta vs Rangers de Talca
Tỷ số chung cuộc: Antofagasta 2-2 Rangers de Talca tại Primera B, 30 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Antofagasta thắng 0, hòa 4, Rangers de Talca thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Regional Calvo y Bascuñán, Antofagasta
- Phong độ
- DDWWL Antofagasta
- LLWWW Rangers de Talca
- 21' 0-1 N. Mancilla
- 27' S. Cordero
- 34' N. Mancilla
- 37' L. Guerra 1-1
- 38' S. Felipe
- 45' A. Cuadra
- HT1-1
- 46' ▲ A. Ábalos ▼ M. Lolas
- 57' ▲ B. Pérez ▼ S. Cordero
- 58' ▲ C. Díaz ▼ N. Mancilla
- 64' 1-2 E. Luna
- 67' L. Guerra 2-2
- 69' ▲ B. Liuzzi ▼ M. Morales
- 69' ▲ B. Valdivia ▼ V. Campos
- 74' ▲ L. Povea ▼ I. Ledezma
- 75' L. Povea
- 85' ▲ D. Imperiale ▼ A. Cuadra
- 90'+2 D. Imperiale
- 90'+8 R. Contreras
- FT2-2
Đội hình
- T. Giménez
- B. Vidal
- M. Larenas
- L. Soza
- S. Cordero▼ 57'
- L. Guerra
- A. Cuadra▼ 85'
- M. Morales▼ 69'
- C. Díaz
- R. Contreras
- B. Hurtado
Dự bị 7
- B. Pérez▲ 57'
- B. Liuzzi▲ 69'
- D. Imperiale▲ 85'
- G. Harding
- H. Cavero
- J. Cisternas
- M. Fredes
- Y. Bonnín
- N. Rebolledo
- E. Luna
- N. Mancilla▼ 58'
- S. Felipe
- I. Caroca
- I. Ledezma▼ 74'
- M. Iturra
- V. Campos▼ 69'
- L. Altamirano
- M. Lolas▼ 46'
Dự bị 7
- A. Ábalos▲ 46'
- C. Díaz▲ 58'
- B. Valdivia▲ 69'
- L. Povea▲ 74'
- J. Abarca
- S. Aravena
- M. Pol
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu33
60Ghi được38
48Thủng lưới50
1.67Bàn thắng mỗi trận1.15
7Giữ sạch lưới7
20Trên 2.5 bàn20
29Hiệp hai23