Deportes Iquique vs Union San Felipe
Tỷ số chung cuộc: Deportes Iquique 1-2 Union San Felipe tại Primera B, 26 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Deportes Iquique thắng 2, hòa 1, Union San Felipe thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 7
- Sân vận động
- Estadio Tierra de Campeones, Iquique
- Phong độ
- DWLLL Deportes Iquique
- WLLDD Union San Felipe
- 12' L. Navarro
- 31' Á. Ramos 1-0
- 44' N. Garrido
- HT1-0
- 49' I. Meza
- 61' ▲ C. González ▼ I. González
- 61' ▲ N. Luján ▼ C. Valenzuela
- 73' 1-1 G. Espinoza11m
- 75' ▲ J. Carreño ▼ J. Moya
- 79' 1-2 M. Briceño
- 85' V. Duran
- 88' ▲ M. Blázquez ▼ L. Navarro
- 88' ▲ H. Salinas ▼ S. Pino
- 88' ▲ Á. Delgado ▼ R. Fernández
- 90'+8 C. Gonzalez
- 90'+3 P. Heredia
- 90'+3 F. Ledesma
- 90'+6 I. Aviles
- 90' ▲ Y. González ▼ M. Briceño
- 90'+6 ▲ H. Herrera ▼ I. Avilés
- FT1-2
Đội hình
- D. Castillo
- M. Sanhueza
- F. Ledesma
- R. Fernández ▼ 88'
- D. Orellana
- L. Navarro ▼ 88'
- J. Moya ▼ 75'
- Á. Ramos
- S. Pino ▼ 88'
- V. Durán
- I. González ▼ 61'
Dự bị 7
- C. González ▲ 61'
- J. Carreño ▲ 75'
- Á. Delgado ▲ 88'
- H. Salinas ▲ 88'
- M. Blázquez ▲ 88'
- L. Sotomayor
- R. Henríquez
- P. Heredia
- C. Cepeda
- M. Briceño ▼ 90'
- I. Meza
- Í. Müller
- N. Garrido
- I. Avilés ▼ 90'
- C. Valenzuela ▼ 61'
- G. Espinoza
- G. Jara
- J. Monreal
Dự bị 7
- N. Luján ▲ 61'
- H. Herrera ▲ 90'
- Y. González ▲ 90'
- D. Plaza
- G. Rojas
- M. Moreno
- M. Sandoval
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
36Trận đấu34
65Ghi được44
49Thủng lưới43
1.81Bàn thắng mỗi trận1.29
8Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai30