Union San Felipe vs Antofagasta
Tỷ số chung cuộc: Union San Felipe 1-0 Antofagasta tại Primera B, 25 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Union San Felipe thắng 2, hòa 2, Antofagasta thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 3
- Sân vận động
- Estadio Municipal de San Felipe, San Felipe
- Phong độ
- WLLDD Union San Felipe
- DDWWL Antofagasta
- 34' G. Espinoza
- 38' M. Briceno
- HT0-0
- 46' ▲ P. Campos ▼ B. Hurtado
- 62' D. Imperiale
- 62' ▲ B. Pérez ▼ D. Imperiale
- 62' ▲ S. Ubilla ▼ J. Bandez
- 64' ▲ F. Sosa ▼ N. Luján
- 67' D. Plaza
- 71' A. Robles Fuentes
- 72' ▲ M. Sandoval ▼ D. Plaza
- 80' ▲ S. González ▼ L. Soza
- 84' G. Jara 1-0
- 88' ▲ I. Avilés ▼ G. Jara
- 89' F. Sosa
- 90'+6 R. Contreras
- 90'+2 ▲ M. Fredes ▼ M. Larenas
- FT1-0
Đội hình
- P. Heredia
- C. Cepeda
- M. Briceño
- H. Herrera
- Í. Müller
- N. Garrido
- G. Espinoza
- G. Jara ▼ 88'
- E. Ormeño
- D. Plaza ▼ 72'
- N. Luján ▼ 64'
Dự bị 7
- F. Sosa ▲ 64'
- M. Sandoval ▲ 72'
- I. Avilés ▲ 88'
- A. Fernández
- C. Saldaña
- E. Antilef
- G. Rojas
- T. Giménez
- M. Larenas ▼ 90'
- L. Soza ▼ 80'
- S. Cordero
- A. Robles
- D. Imperiale ▼ 62'
- A. Cuadra
- C. Díaz
- R. Contreras
- B. Hurtado ▼ 46'
- J. Bandez ▼ 62'
Dự bị 7
- P. Campos ▲ 46'
- B. Pérez ▲ 62'
- S. Ubilla ▲ 62'
- S. González ▲ 80'
- M. Fredes ▲ 90'
- B. Liuzzi
- J. Cisternas
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 30 | +11 | 54 | |
| 2 | 30 | 54 - 39 | +15 | 52 | |
| 3 | 30 | 37 - 28 | +9 | 51 | |
| 4 | 30 | 39 - 36 | +3 | 50 | |
| 5 | 30 | 50 - 38 | +12 | 46 | |
| 6 | 30 | 43 - 31 | +12 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 39 | -1 | 44 | |
| 8 | 30 | 40 - 34 | +6 | 41 | |
| 9 | 30 | 40 - 41 | -1 | 41 | |
| 10 | 30 | 51 - 52 | -1 | 40 | |
| 11 | 30 | 35 - 47 | -12 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 38 | -6 | 34 | |
| 13 | 30 | 36 - 49 | -13 | 34 | |
| 14 | 30 | 27 - 36 | -9 | 33 | |
| 15 | 30 | 34 - 43 | -9 | 30 | |
| 16 | 30 | 25 - 41 | -16 | 30 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu36
44Ghi được60
43Thủng lưới48
1.29Bàn thắng mỗi trận1.67
7Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai29