Deportes Temuco vs Barnechea
Tỷ số chung cuộc: Deportes Temuco 4-1 Barnechea tại Primera B, 24 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportes Temuco thắng 5, hòa 1, Barnechea thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera B · Vòng 33
- Sân vận động
- Estadio Municipal Bicentenario Germán Becker, Temuco
- Trọng tài
- N. Millas
- Phong độ
- DLWLW Deportes Temuco
- LLWDW Barnechea
- 30' C. Escobar 1-0
- 32' 1-1 J. Duma
- 36' S. Camacho
- 37' D. Maldonado
- 39' L. Meza
- HT1-1
- 46' ▲ J. Cisterna ▼ C. Escobar
- 46' ▲ M. Sánchez ▼ D. Maldonado
- 56' S. Camacho 2-1
- 62' S. Camacho 3-1
- 64' A. Marquez 4-1
- 66' ▲ I. Herrera ▼ J. Araya
- 66' ▲ K. Lara ▼ L. Meza
- 75' ▲ D. García ▼ S. Camacho
- 75' ▲ M. Lara ▼ B. Bustamante
- 79' ▲ E. Ledesma ▼ J. Márquez
- 81' ▲ S. Domínguez ▼ A. Marquez
- 84' K. Lara
- FT4-1
Đội hình
- S. López
- B. Viveros
- A. Alegre
- D. Tati
- A. Marquez ▼ 81'
- Y. Águila
- B. Bustamante ▼ 75'
- S. Camacho ▼ 75'
- C. Zamorano
- C. Escobar ▼ 46'
- R. Castro
Dự bị 7
- J. Cisterna ▲ 46'
- D. García ▲ 75'
- M. Lara ▲ 75'
- S. Domínguez ▲ 81'
- A. Contreras
- E. Hartard
- T. Andrades
- C. Campestrini
- J. Rodríguez Vuotto
- D. Maldonado ▼ 46'
- L. Meza ▼ 66'
- S. Martínez
- M. Arguinarena
- J. Araya ▼ 66'
- B. Troncoso
- J. Duma
- J. Márquez ▼ 79'
- M. Colossi
Dự bị 6
- M. Sánchez ▲ 46'
- I. Herrera ▲ 66'
- K. Lara ▲ 66'
- E. Ledesma ▲ 79'
- I. González
- S. Salas
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 61 - 23 | +38 | 72 | |
| 2 | 32 | 41 - 24 | +17 | 68 | |
| 3 | 32 | 46 - 34 | +12 | 52 | |
| 4 | 32 | 38 - 35 | +3 | 52 | |
| 5 | 32 | 36 - 31 | +5 | 47 | |
| 6 | 32 | 42 - 34 | +8 | 46 | |
| 7 | 32 | 39 - 40 | -1 | 46 | |
| 8 | 32 | 47 - 43 | +4 | 44 | |
| 9 | 32 | 37 - 37 | 0 | 42 | |
| 10 | 32 | 31 - 41 | -10 | 38 | |
| 11 | 32 | 34 - 39 | -5 | 36 | |
| 12 | 32 | 31 - 38 | -7 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 41 | -7 | 34 | |
| 14 | 32 | 37 - 47 | -10 | 34 | |
| 15 | 32 | 27 - 42 | -15 | 34 | |
| 16 | 32 | 30 - 49 | -19 | 30 | |
| 17 | 32 | 26 - 39 | -13 | 26 |
Thăng hạng Play-off Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu35
34Ghi được52
46Thủng lưới46
0.97Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai29