D. Puerto Montt
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Recoleta

D. Puerto Montt vs Recoleta

Tỷ số chung cuộc: D. Puerto Montt 1-0 Recoleta tại Primera B, 8 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: D. Puerto Montt thắng 5, hòa 0, Recoleta thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Bicentenario de Chinquihue, Puerto Montt
Trọng tài
V. Abarzúa
Phong độ
DLLWL D. Puerto Montt
DWLDW Recoleta
  1. 12' J. Romo
  2. 24' C. Servetti
  3. HT0-0
  4. 53' G. Villegas 1-0
  5. 59' L. Simón G. Tapia
  6. 66' I. Lemmo C. Ojeda
  7. 69' Yellow Card
  8. 70' M. Rubio D. Núñez
  9. 76' D. Subiabre G. Villegas
  10. 76' M. Orellana M. Aguilar
  11. 84' D. Bahamonde F. Nuñez
  12. 84' K. Valenzuela B. Valdivia
  13. 90'+5 Red Card
  14. 90'+1 J. Arancibia D. Díaz
  15. 90'+1 P. Sanhueza J. Santander
  16. FT1-0

Đội hình

D. Puerto Montt HLV: E. Durán
  1. M. Viana
  2. B. Guajardo
  3. D. Opazo
  4. C. Ojeda ▼ 66'
  5. F. Nuñez ▼ 84'
  6. J. Romo
  7. F. Manzano
  8. J. Méndez
  9. B. Valdivia ▼ 84'
  10. M. Aguilar ▼ 76'
  11. G. Villegas ▼ 76'

Dự bị 7

  1. I. Lemmo ▲ 66'
  2. D. Subiabre ▲ 76'
  3. M. Orellana ▲ 76'
  4. D. Bahamonde ▲ 84'
  5. K. Valenzuela ▲ 84'
  6. D. Retamal
  7. S. Varas
Recoleta HLV: F. Nuñez
  1. L. Romero
  2. C. Muñoz
  3. C. Servetti
  4. J. Santander ▼ 90'
  5. G. Tapia ▼ 59'
  6. N. Carvajal
  7. M. Ormeño
  8. D. Díaz ▼ 90'
  9. F. Martín
  10. M. Alegre
  11. D. Núñez ▼ 70'

Dự bị 7

  1. L. Simón ▲ 59'
  2. M. Rubio ▲ 70'
  3. J. Arancibia ▲ 90'
  4. P. Sanhueza ▲ 90'
  5. A. Delfino
  6. L. Fierro
  7. M. Olguín

Thống kê

01
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Magallanes
32 61 - 23 +38 72
2
Cobreloa
32 41 - 24 +17 68
3
Deportes Copiapo
32 46 - 34 +12 52
4
Union San Felipe
32 38 - 35 +3 52
5
D. Puerto Montt
32 36 - 31 +5 47
6
Universidad de Concepcion
32 42 - 34 +8 46
7
Rangers de Talca
32 39 - 40 -1 46
8
Barnechea
32 47 - 43 +4 44
9
Santiago Wanderers
32 37 - 37 0 42
10
Deportes Temuco
32 31 - 41 -10 38
11
Deportes Santa Cruz
32 34 - 39 -5 36
12
Deportes Iquique
32 31 - 38 -7 35
13
Recoleta
32 34 - 41 -7 34
14
Santiago Morning
32 37 - 47 -10 34
15
San Luis
32 27 - 42 -15 34
16
D. Melipilla
32 30 - 49 -19 30
17
Fernández Vial
32 26 - 39 -13 26
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu33
48Ghi được35
42Thủng lưới43
1.23Bàn thắng mỗi trận1.06
15Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn19
28Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu