Universidad de Concepcion
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Barnechea

Universidad de Concepcion vs Barnechea

Tỷ số chung cuộc: Universidad de Concepcion 0-0 Barnechea tại Primera B, 19 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Universidad de Concepcion thắng 3, hòa 4, Barnechea thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 26
Sân vận động
Estadio Municipal Alcaldesa Ester Roa Rebolledo, Concepción
Trọng tài
C. Droguett
Phong độ
LLWLL Universidad de Concepcion
LLWDW Barnechea
  1. 44' C. Navarrete
  2. HT0-0
  3. 48' R. Canas
  4. 72' N. Ortiz Vergara
  5. 73' S. Molina M. Santos
  6. 78' Yellow Card
  7. 78' J. Bogmis R. Barroilhet
  8. 82' C. Muñoz F. Schultz
  9. 83' M. Cortés M. González
  10. 89' P. Pedraza N. Ortiz
  11. 90'+2 E. Espinoza M. Andrade
  12. FT0-0

Đội hình

Universidad de Concepcion HLV: F. Vergara
  1. G. Reyes
  2. F. Alarcón
  3. E. Godoy
  4. H. Sanhueza
  5. C. Navarrete
  6. D. Tati
  7. M. Santos ▼ 73'
  8. F. Saavedra
  9. R. Barroilhet ▼ 78'
  10. L. Altamirano
  11. M. González ▼ 83'

Dự bị 7

  1. S. Molina ▲ 73'
  2. J. Bogmis ▲ 78'
  3. M. Cortés ▲ 83'
  4. C. Opazo
  5. G. Mall
  6. H. Cavero
  7. J. Saldías
Barnechea HLV: J. Armijo
  1. N. González
  2. M. Blázquez
  3. C. Rencoret
  4. F. Schultz ▼ 82'
  5. N. Ortiz ▼ 89'
  6. G. Cubillos
  7. P. Navarro
  8. J. Rodríguez Vuotto
  9. B. Sagredo
  10. R. Cañas
  11. M. Andrade ▼ 90'

Dự bị 7

  1. C. Muñoz ▲ 82'
  2. P. Pedraza ▲ 89'
  3. E. Espinoza ▲ 90'
  4. B. Troncoso
  5. F. Flores
  6. G. Di Pizio
  7. R. Moewes

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coquimbo Unido
30 40 - 22 +18 55
2
Deportes Copiapo
30 47 - 36 +11 52
3
Deportes Temuco
30 42 - 29 +13 49
4
Santiago Morning
30 40 - 30 +10 48
5
D. Puerto Montt
30 33 - 32 +1 46
6
Deportes Santa Cruz
30 35 - 37 -2 45
7
Magallanes
30 37 - 35 +2 41
8
San Marcos de Arica
30 35 - 35 0 39
9
Deportes Iquique
30 51 - 49 +2 37
10
San Luis
30 30 - 33 -3 37
11
Rangers de Talca
30 34 - 42 -8 35
12
Fernández Vial
30 41 - 43 -2 34
13
Universidad de Concepcion
30 32 - 38 -6 33
14
Union San Felipe
30 32 - 43 -11 33
15
Cobreloa
30 32 - 41 -9 31
16
Barnechea
30 28 - 44 -16 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
32Ghi được26
38Thủng lưới46
1.07Bàn thắng mỗi trận0.87
8Giữ sạch lưới4
13Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu