San Marcos de Arica
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Coquimbo Unido

San Marcos de Arica vs Coquimbo Unido

Tỷ số chung cuộc: San Marcos de Arica 0-0 Coquimbo Unido tại Primera B, 28 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: San Marcos de Arica thắng 0, hòa 2, Coquimbo Unido thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Primera B · Vòng 22
Sân vận động
Estadio Carlos Dittborn, Arica
Trọng tài
A. Hermosilla
Phong độ
LLLWL San Marcos de Arica
DDLWL Coquimbo Unido
  1. 22' B. Vidal
  2. 32' Yellow Card
  3. 45'+2 C. Kalise
  4. HT0-0
  5. 46' L. Torres J. Pastenes
  6. 60' C. Marín B. Vidal
  7. 60' José Aguilera J. Salas
  8. 60' R. Millar C. Carmona
  9. 66' W. Vargas N. Ubilla
  10. 72' D. Bravo C. Palominos
  11. 72' R. Tarifeño H. Salgado
  12. 81' M. Cubillos L. Pontigo
  13. 84' D. Ochoa M. Llantén
  14. 84' F. Anabalón M. Arias
  15. FT0-0

Đội hình

San Marcos de Arica HLV: H. Peña
  1. I. Silva
  2. M. Moya
  3. J. Pastenes ▼ 46'
  4. N. Rivera
  5. N. Ubilla ▼ 66'
  6. B. Mendoza
  7. M. Llantén ▼ 84'
  8. C. Kalise
  9. M. Arias ▼ 84'
  10. C. Vilches
  11. C. Palominos ▼ 72'

Dự bị 7

  1. L. Torres ▲ 46'
  2. W. Vargas ▲ 66'
  3. D. Bravo ▲ 72'
  4. D. Ochoa ▲ 84'
  5. F. Anabalón ▲ 84'
  6. B. Tapia
  7. D. Lazcano
Coquimbo Unido HLV: H. Tapia
  1. M. Cano
  2. B. Vidal ▼ 60'
  3. F. Pereyra
  4. S. Felipe
  5. F. Manríquez
  6. C. Carmona ▼ 60'
  7. J. Salas ▼ 60'
  8. J. Gática
  9. L. Pontigo ▼ 81'
  10. L. Garate
  11. H. Salgado ▼ 72'

Dự bị 7

  1. C. Marín ▲ 60'
  2. José Aguilera ▲ 60'
  3. R. Millar ▲ 60'
  4. R. Tarifeño ▲ 72'
  5. M. Cubillos ▲ 81'
  6. G. Orellana
  7. R. Escobar

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Coquimbo Unido
30 40 - 22 +18 55
2
Deportes Copiapo
30 47 - 36 +11 52
3
Deportes Temuco
30 42 - 29 +13 49
4
Santiago Morning
30 40 - 30 +10 48
5
D. Puerto Montt
30 33 - 32 +1 46
6
Deportes Santa Cruz
30 35 - 37 -2 45
7
Magallanes
30 37 - 35 +2 41
8
San Marcos de Arica
30 35 - 35 0 39
9
Deportes Iquique
30 51 - 49 +2 37
10
San Luis
30 30 - 33 -3 37
11
Rangers de Talca
30 34 - 42 -8 35
12
Fernández Vial
30 41 - 43 -2 34
13
Universidad de Concepcion
30 32 - 38 -6 33
14
Union San Felipe
30 32 - 43 -11 33
15
Cobreloa
30 32 - 41 -9 31
16
Barnechea
30 28 - 44 -16 24
Thăng hạng Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
34Ghi được40
34Thủng lưới22
1.13Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới12
15Trên 2.5 bàn10
19Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu