Trận đấu
116
Bàn thắng mỗi trận
2.72
Cả hai cùng ghi bàn
54.31%
Trên 2.5 bàn
53.45%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 52 | 44.83% |
| Hòa | 25 | 21.55% |
| Thắng sân khách | 39 | 33.62% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | O'Higgins | 21 | 2.1 |
| 2 | Antofagasta | 19 | 2.11 |
| 3 | Colo Colo | 17 | 1.89 |
| 4 | Concepción | 16 | 1.6 |
| 5 | U. Catolica | 15 | 1.88 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Coquimbo Unido | 5 | 0.63 |
| 2 | Antofagasta | 7 | 0.78 |
| 3 | Cobresal | 7 | 1.17 |
| 4 | Rangers de Talca | 7 | 1.17 |
| 5 | Union La Calera | 7 | 0.88 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 110 | 6 | 94.83% |
| 1.5 | 87 | 29 | 75% |
| 2.5 | 62 | 54 | 53.45% |
| 3.5 | 35 | 81 | 30.17% |
| 4.5 | 17 | 99 | 14.66% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 25 | 7 | 1 |
| Hòa | 24 | 15 | 17 |
| Thắng sân khách | 3 | 3 | 21 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 0 – 1 | 16 | 13.79% |
| 2 – 1 | 13 | 11.21% |
| 1 – 1 | 12 | 10.34% |
| 2 – 0 | 11 | 9.48% |
| 1 – 2 | 8 | 6.9% |
| 1 – 0 | 7 | 6.03% |
| 0 – 0 | 6 | 5.17% |
| 2 – 2 | 6 | 5.17% |
| 4 – 1 | 6 | 5.17% |
| 1 – 3 | 5 | 4.31% |