Z. Nazifi
Tiền đạo ·
Besa Dobërdoll
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 3 | 2 | 0 | ||
| 21/22 | 2 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 15 thg 6, 2026 | KF Llapi từ KF Shkëndija | |
| 8 thg 1, 2026 | KF Shkëndija từ Shkupi 1927 | Tự do |
| 7 thg 8, 2025 | Shkupi 1927 từ Besa Dobërdoll | Tự do |
| 1 thg 7, 2025 | Shkupi 1927 từ Besa Dobërdoll | Tự do |