Yang Boyu

Yang Boyu

Hậu vệ · Qingdao Youth Island

Sinh 24 tháng 6, 1989 (37) · China PR · 187 cm · 82 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

Yang Boyu — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Qingdao Youth Island · Super League 0 0 0
24/25 Qingdao Youth Island · Super League 9 0 0 6.30
23/24 Qingdao Youth Island · League One 0 0 0
22/23 Shenzhen Ruby FC · Super League 8 1 0 6.64
21/22 Wuhan Zall · Super League 17 1 0 6.77
20/21 Giang Tô Tô Ninh · Super League 20 0 0 6.58
19/20 Giang Tô Tô Ninh · Super League 17 0 0 6.64
18/19 Giang Tô Tô Ninh · Super League 10 0 0 6.72
17/18 Giang Tô Tô Ninh · Super League 20 1 0 6.65
16/17 SHANGHAI SIPG · Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á 1 0 0 5.90
10/11 China PR U23 · Asian Games 1 0 0

Chuyển nhượng 6

Yang Boyu — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
6 thg 2, 2024 Qingdao Youth Island từ Shenzhen Ruby FC Tự do
18 thg 4, 2022 Shenzhen Ruby FC từ Wuhan Zall Tự do
27 thg 2, 2021 Wuhan Zall từ Giang Tô Tô Ninh Tự do
13 thg 2, 2017 Giang Tô Tô Ninh từ SHANGHAI SIPG
1 thg 7, 2016 Changchun Yatai từ SHANGHAI SIPG Cho mượn
27 thg 2, 2015 SHANGHAI SIPG từ Dalian Aerbin
Trang trận đấu