Y. Severin
Hậu vệ ·
Servette FC
Y. Severin, Servette FC, mùa này — bàn thắng: 3, kiến tạo: 0, trận: 47.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
3Bàn
0Kiến tạo
3.527Phút
6.89Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 14 (6)
- Tranh chấp thắng
- 129 / 235
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 47 | 3 | 0 | 6.89 | |
| 24/25 | 65 | 2 | 0 | 6.76 | |
| 23/24 | 80 | 3 | 1 | 6.81 | |
| 22/23 | 32 | 2 | 0 | 6.89 | |
| 21/22 | 21 | 0 | 0 | 6.45 | |
| 20/21 | 27 | 0 | 0 | 6.49 | |
| 19/20 | 5 | 0 | 0 | 6.86 | |
| 18/19 | 23 | 2 | 0 | ||
| 17/18 | 1 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 4 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 1
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 17 thg 7, 2018 | Servette FC từ S.V. Zulte Waregem |
Danh hiệu4
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Schweizer Pokal2023/2024 | 1 | |
| Challenge League2018/2019 | 1 | |
| Cup2016/2017 | 1 | |
| Youth Viareggio Cup2016 | 1 | |
| Giải bóng đá vô địch quốc gia Thụy Sĩ | 2 | |
| Super Cup | 1 | |
| Campionato Primavera - 1 | 1 | |
| Coppa Italia Primavera | 1 |
Chấn thương và án treo giò 2
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Lý do khác | 21 thg 8, 2025 | 12 thg 9, 2025 | 23 |
| Lý do khác | 26 thg 1, 2025 | 22 thg 2, 2025 | 28 |