Y. Kawai

Y. Kawai

Tiền vệ · Kataller Toyama

Y. Kawai, Kataller Toyama, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 4.

Sinh 4 tháng 8, 1989 (37) · Nhật Bản · 166 cm · 60 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
170Phút

Sự nghiệp

Y. Kawai — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Kataller Toyama · J2 League 4 0 0
24/25 Kataller Toyama · J3 League 35 0 0
23/24 Fagiano Okayama · J2 League 24 0 0
22/23 Fagiano Okayama · J2 League 34 1 0
21/22 Shimizu S-Pulse · J1 League 34 0 1 6.73
20/21 Shimizu S-Pulse · J1 League 14 0 0 6.63
19/20 Shimizu S-Pulse · J1 League 34 2 3 6.73
18/19 Shimizu S-Pulse · J1 League 32 3 3 6.82
17/18 Shimizu S-Pulse · J1 League 3 0 0 7.23
16/17 Shimizu S-Pulse · J2 League 37 1 0
15/16 Shimizu S-Pulse · J1 League 16 0 0
14/15 Shimizu S-Pulse · J1 League 36 1 0
13/14 Shimizu S-Pulse · J1 League 38 1 0
12/13 Shimizu S-Pulse · J1 League 42 1 0

Chuyển nhượng 3

Y. Kawai — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 1, 2026 Kawai Yosuke từ Kataller Toyama Tự do
8 thg 1, 2024 Kataller Toyama từ Fagiano Okayama Tự do
9 thg 1, 2022 Fagiano Okayama từ Shimizu S-Pulse Tự do
Trang trận đấu