Xu Xin
Tiền vệ ·
Yunnan Yukun
Xu Xin, Yunnan Yukun, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 1, trận: 21.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
1Kiến tạo
1.622Phút
6.86Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 5 (4)
- Chuyền chính xác
- 81%
- Tranh chấp thắng
- 68 / 139
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 21 | 1 | 1 | 6.86 | |
| 26/27 | 0 | 0 | 0 | ||
| 25/26 | 47 | 1 | 3 | 6.79 | |
| 24/25 | 94 | 2 | 2 | 6.79 | |
| 23/24 | 9 | 0 | 0 | 6.90 | |
| 22/23 | 6 | 1 | 0 | ||
| 21/22 | 22 | 3 | 1 | 6.82 | |
| 20/21 | 16 | 0 | 0 | ||
| 19/20 | 23 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 8 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 15 | 0 | 0 | ||
| 16/17 | 8 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 3
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 4 thg 1, 2026 | Yunnan Yukun từ SHANGHAI SIPG | Chuyển nhượng |
| 18 thg 4, 2022 | SHANGHAI SIPG từ Shandong Luneng | Tự do |
| 23 thg 3, 2021 | Shandong Luneng từ Câu lạc bộ bóng đá Quảng Châu | Tự do |
Danh hiệu12
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Super League2024, 2023, 2021/2022, 2019, 2017, 2016 | 6 | 2 |
| Super Cup2018, 2017, 2016 | 3 | 2 |
| FA Cup2024, 2021/2022, 2016 | 3 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Không có tên | 31 thg 3, 2025 | 4 thg 4, 2025 | 5 |