W. Sea

W. Sea

Tiền đạo · Reims Sainte-Anne

Sinh 3 tháng 3, 1992 (34) · Pháp · 176 cm · 73 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

W. Sea — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
23/24 Reims Sainte-Anne · National 3 - Group G 0 0 0
22/23 Reims Sainte-Anne · National 3 - Group M 16 2 0
21/22 Entente S St Gratien · National 2 - Group D 6 0 0
20/21 US Granville · Friendlies Clubs 0 0 0
19/20 US Granville · National 2 - Group D 16 1 0
18/19 Tours FC · Championnat National 9 0 0
17/18 Entente S St Gratien · Championnat National 31 10 0
16/17 US Concarneau · Championnat National 15 1 0
15/16 Stade Brestois 29 · Ligue 2 7 0 0
14/15 Stade Brestois 29 · Ligue 2 11 0 0
13/14 Stade Brestois 29 · Ligue 2 11 0 0

Chuyển nhượng 5

W. Sea — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2020 Entente S St Gratien từ US Granville
1 thg 7, 2019 US Granville từ Tours FC
1 thg 7, 2018 Tours FC từ Entente S St Gratien
12 thg 7, 2017 Entente S St Gratien từ US Concarneau Tự do
18 thg 7, 2016 US Concarneau từ Stade Brestois 29
Trang trận đấu