W. Owie
Tiền đạo ·
FC Gifu
W. Owie, FC Gifu, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 12.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
276Phút
6.35Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 8 (3)
- Chuyền chính xác
- 65%
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 25/26 | 12 | 0 | 0 | 6.35 | |
| 24/25 | 1 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 1 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 8
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 30 thg 6, 2026 | Vanraure Hachinohe từ Iwaki | Tự do |
| 29 thg 6, 2026 | Vanraure Hachinohe từ Iwaki | Tự do |
| 5 thg 2, 2026 | Iwaki từ Kashiwa Reysol | Tự do |
| 30 thg 1, 2026 | Iwaki từ Kashiwa Reysol | Tự do |
| 30 thg 1, 2026 | Kashiwa Reysol từ FC Gifu | Hết hạn cho mượn |
| 30 thg 1, 2026 | Owie William từ Kashiwa Reysol | Tự do |
| 1 thg 2, 2025 | FC Gifu từ Kashiwa Reysol | Cho mượn |
| 1 thg 2, 1926 | Kashiwa Reysol từ FC Gifu |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Emperor Cup | 1 |