W. Alli

W. Alli

Tiền đạo · Ironi Kiryat Shmona

W. Alli, Ironi Kiryat Shmona, mùa này — bàn thắng: 2, kiến tạo: 0, trận: 28.

Sinh 31 tháng 12, 2000 (25) · Nigeria · 160 cm

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

2Bàn
0Kiến tạo
831Phút
6.72Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
13 (6)
Chuyền chính xác
79%
Tranh chấp thắng
40 / 89

Sự nghiệp

W. Alli — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Ironi Kiryat Shmona · Giải bóng đá Ngoại hạng Israel 28 2 0 6.72
24/25 České Budějovice · Czech Liga 0 0 0
23/24 České Budějovice · Czech Liga 19 3 3 6.98
22/23 FC Zbrojovka Brno · Czech Liga 6 1 1 7.20
21/22 SKU Amstetten · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 30 6 4
20/21 SKU Amstetten · Giải bóng đá hạng nhất quốc gia Áo 28 1 3
19/20 Tallinna Kalev · Meistriliiga 33 7 3

Chuyển nhượng 9

W. Alli — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
14 thg 8, 2026 Sliema Wanderers F.C. từ Ironi Kiryat Shmona Tự do
29 thg 6, 2026 Sliema Wanderers F.C. từ Ironi Kiryat Shmona Tự do
29 thg 6, 2026 Alli Wale Musa từ Ironi Kiryat Shmona Tự do
28 thg 8, 2025 Ironi Kiryat Shmona từ USM Alger Tự do
6 thg 8, 2024 USM Alger từ FC Zbrojovka Brno
1 thg 7, 2024 FC Zbrojovka Brno từ České Budějovice
25 thg 8, 2023 České Budějovice từ FC Zbrojovka Brno Cho mượn
1 thg 7, 2022 FC Zbrojovka Brno từ SKU Amstetten Tự do
2 thg 2, 2020 SKU Amstetten từ Tallinna Kalev

Danh hiệu1

W. Alli — Danh hiệu
Giải đấuVô địchÁ quân
Coupe Nationale2024/20251
Tipsport Liga1

Chấn thương và án treo giò 3

W. Alli — Chấn thương và án treo giò
Lý do Từ ngày Đến ngày Số ngày
Không có tên 31 thg 7, 2025 đang tiếp diễn 429
Treo giò 29 thg 2, 2024 2 thg 3, 2024 3
Chấn thương háng 25 thg 11, 2023 30 thg 11, 2023 6
Trang trận đấu