V. Patrák
Tiền đạo ·
Pardubice
V. Patrák, Pardubice, mùa này — bàn thắng: 1, kiến tạo: 0, trận: 4.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
1Bàn
0Kiến tạo
222Phút
6.93Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 3 (3)
- Chuyền chính xác
- 76%
- Tranh chấp thắng
- 15 / 29
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 4 | 1 | 0 | 6.93 | |
| 25/26 | 26 | 13 | 1 | 7.10 | |
| 24/25 | 25 | 6 | 0 | 6.78 | |
| 23/24 | 1 | 0 | 0 | ||
| 22/23 | 1 | 0 | 0 | ||
| 21/22 | 9 | 1 | 0 | ||
| 20/21 | 13 | 3 | 0 | ||
| 19/20 | 1 | 0 | 0 | ||
| 17/18 | 0 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 7, 2023 | Pardubice từ AC Sparta Praha | |
| 6 thg 9, 2022 | FK Jablonec từ AC Sparta Praha | Cho mượn |
| 18 thg 7, 2022 | AC Sparta Praha từ Pardubice | Tự do |
| 21 thg 2, 2022 | Pardubice từ AC Sparta Praha | Cho mượn |
Danh hiệu2
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| 1. Liga U192016/2017 | 1 | 2 |
| Cup2019/2020 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 10
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 5 thg 4, 2025 | 9 thg 4, 2025 | 5 |
| Ốm | 21 thg 2, 2025 | 18 thg 3, 2025 | 26 |
| Treo giò | 6 thg 2, 2025 | 8 thg 2, 2025 | 3 |
| Chấn thương | 31 thg 8, 2024 | 11 thg 9, 2024 | 12 |
| Chấn thương | 26 thg 7, 2024 | 2 thg 8, 2024 | 8 |
| Treo giò | 22 thg 5, 2024 | 25 thg 5, 2024 | 4 |
| Treo giò | 29 thg 2, 2024 | 2 thg 3, 2024 | 3 |
| Chấn thương | 23 thg 9, 2023 | 28 thg 9, 2023 | 6 |
| Chấn thương | 25 thg 6, 2022 | 25 thg 8, 2022 | 62 |
| Không có tên | 11 thg 3, 2022 | 13 thg 3, 2022 | 3 |