V. Gryshyn, Phnom Penh Crown FC, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 3.

Sinh 12 tháng 6, 1994 (32) · Ukraina · 181 cm · 68 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Mùa này

0Bàn
0Kiến tạo
270Phút
6.83Điểm
Dứt điểm (trúng đích)
3 (0)
Chuyền chính xác
80%
Tranh chấp thắng
9 / 16

Sự nghiệp

V. Gryshyn — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
26/27 Phnom Penh Crown FC · Cúp AFC 3 0 0 6.83
24/25 Fortis · Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh 0 0 0
23/24 Fortis · Giải bóng đá ngoại hạng Bangladesh 18 6 0
22/23 Phnom Penh Crown FC · Cúp AFC 2 0 0
16/17 Kramatorsk · Persha Liga 11 1 0
15/16 Metalist · Giải vô địch bóng đá Ukraina 0 0 0
14/15 Hoverla · Giải vô địch bóng đá Ukraina 10 1 0
13/14 FC Mariupol · Giải vô địch bóng đá Ukraina 0 0 0

Chuyển nhượng 13

V. Gryshyn — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
14 thg 2, 2026 Phnom Penh Crown FC từ Persepam Madura Utd Tự do
30 thg 12, 2025 Phnom Penh Crown FC từ Persepam Madura Utd Tự do
30 thg 12, 2025 Gryshyn Valeriy từ Persepam Madura Utd Tự do
1 thg 7, 2025 Persepam Madura Utd từ Fortis Tự do
29 thg 6, 2025 Persepam Madura Utd từ Bashundhara Kings Tự do
29 thg 11, 2024 Fortis từ Bashundhara Kings
1 thg 7, 2024 Bashundhara Kings từ Fortis Cho mượn
18 thg 10, 2023 Fortis từ Phnom Penh Crown FC
12 thg 8, 2016 Kramatorsk từ FC Shakhtar Donetsk Cho mượn
23 thg 1, 2016 FC Mariupol từ FC Shakhtar Donetsk Cho mượn
1 thg 9, 2015 Metalist từ FC Shakhtar Donetsk Cho mượn
26 thg 2, 2015 Hoverla từ FC Shakhtar Donetsk Cho mượn
21 thg 8, 2013 FC Mariupol từ FC Shakhtar Donetsk Cho mượn
Trang trận đấu