Toró

Toró

Tiền đạo · Amora

Sinh 5 tháng 1, 2000 (26) · Brazil · 172 cm · 68 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

Toró — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 Amora · Campeonato de Portugal Prio - Promotion Round 0 0 0
23/24 Amora · Liga 3 11 0 0
21/22 Cascavel CR · Paranaense - 1 4 0 0
Trang trận đấu