T. Ugajin

T. Ugajin

Tiền vệ · FC Gifu

Sinh 23 tháng 3, 1988 (38) · Nhật Bản · 172 cm · 71 kg

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

T. Ugajin — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
24/25 FC Gifu · J3 League 0 0 0
23/24 FC Gifu · J3 League 34 1 0
22/23 FC Gifu · J3 League 30 3 0
21/22 Urawa · J1 League 33 2 0 6.61
20/21 Urawa · J1 League 20 0 0 6.53
19/20 Urawa · J1 League 31 1 1 6.77
18/19 Urawa · J1 League 36 4 2 6.93
17/18 Urawa · J1 League 31 1 3 6.80
16/17 Urawa · J1 League 38 4 1 6.97
15/16 Urawa · J1 League 37 2 0
14/15 Urawa · J1 League 35 3 0
13/14 Urawa · J1 League 36 1 0
12/13 Urawa · J1 League 28 4 0

Chuyển nhượng 3

T. Ugajin — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
30 thg 1, 2025 Ugajin Tomoya từ Urawa Giải nghệ
22 thg 1, 2024 Urawa từ FC Gifu
9 thg 1, 2022 FC Gifu từ Urawa Tự do
Trang trận đấu