T. Prica
Tiền vệ ·
IFK Norrkoping
T. Prica, IFK Norrkoping, mùa này — bàn thắng: 3, kiến tạo: 0, trận: 23.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
3Bàn
0Kiến tạo
313Phút
7.20Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 11 (5)
- Chuyền chính xác
- 69%
- Tranh chấp thắng
- 17 / 52
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 23 | 3 | 0 | 7.20 | |
| 25/26 | 1 | 1 | 0 | ||
| 24/25 | 32 | 10 | 3 | 6.75 | |
| 23/24 | 7 | 2 | 0 | ||
| 22/23 | 31 | 8 | 1 | 6.74 | |
| 21/22 | 17 | 0 | 3 | 6.73 | |
| 20/21 | 27 | 5 | 2 | 6.64 | |
| 19/20 | 4 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 4
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 23 thg 2, 2024 | IFK Norrkoping từ Aalborg | |
| 30 thg 6, 2023 | Aalborg từ WSG Tirol | |
| 24 thg 1, 2022 | WSG Tirol từ Aalborg | Cho mượn |
| 10 thg 8, 2020 | Aalborg từ Malmö FF |
Danh hiệu
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Tipsport Malta Cup | 1 | |
| Allsvenskan | 1 | |
| Svenska Cupen | 1 |
Chấn thương và án treo giò 6
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Treo giò | 4 thg 4, 2025 | 6 thg 4, 2025 | 3 |
| Chấn thương | 20 thg 7, 2024 | 25 thg 7, 2024 | 6 |
| Ốm | 7 thg 9, 2021 | 15 thg 9, 2021 | 9 |
| Ốm | 16 thg 5, 2021 | 22 thg 5, 2021 | 7 |
| Chấn thương | 22 thg 11, 2020 | 2 thg 12, 2020 | 11 |
| Treo giò | 19 thg 9, 2020 | 27 thg 9, 2020 | 9 |