T. Miyagi
Tiền đạo ·
Kawasaki Frontale
T. Miyagi, Kawasaki Frontale, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 2.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
22Phút
6.80Điểm
- Chuyền chính xác
- 100%
- Tranh chấp thắng
- 3 / 4
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/28 | 2 | 0 | 0 | 6.80 | |
| 26/27 | 13 | 0 | 0 | 6.67 | |
| 25/26 | 19 | 4 | 0 | 6.91 | |
| 24/25 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23/24 | 7 | 3 | 0 | ||
| 22/23 | 29 | 2 | 1 | 6.69 | |
| 21/22 | 20 | 3 | 2 | 6.81 | |
| 20/21 | 20 | 3 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 1 thg 1, 2024 | Kawasaki Frontale từ Montedio Yamagata | |
| 24 thg 7, 2023 | Montedio Yamagata từ V-varen Nagasaki | Cho mượn |
| 9 thg 1, 2023 | V-varen Nagasaki từ Kawasaki Frontale | Cho mượn |
| 1 thg 2, 2021 | Kawasaki Frontale từ Kataller Toyama | |
| 30 thg 6, 2020 | Kataller Toyama từ Kawasaki Frontale | Cho mượn |
Danh hiệu3
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Super Cup2024, 2021 | 2 | 1 |
| J1 League2021 | 1 | 1 |
| Giải vô địch bóng đá các câu lạc bộ châu Á | 1 |
Chấn thương và án treo giò 1
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương | 11 thg 4, 2025 | 12 thg 5, 2025 | 32 |