T. Maponya

T. Maponya

Hậu vệ · Orbit College

Sinh 21 tháng 5, 1995 (31) · South Africa · 176 cm

Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới

Sự nghiệp

T. Maponya — Sự nghiệp
Mùa Câu lạc bộ Tr Bàn KT Điểm
25/26 Orbit College · Premier Soccer League 0 0 0
24/25 Orbit College · 1st Division 1 0 0
23/24 Moroka Swallows · Premier Soccer League 8 0 0 6.43
22/23 Agoncillo · Tercera División RFEF - Promotion - Play-offs 23 1 0
21/22 Naval · Tercera División RFEF - Group 14 28 2 0
20/21 Arandina · Tercera División RFEF - Group 12 14 1 0
19/20 Crevillente · Tercera División RFEF - Group 18 2 0 0

Chuyển nhượng 4

T. Maponya — Chuyển nhượng
Ngày Câu lạc bộ Loại
1 thg 7, 2022 Agoncillo từ Naval Tự do
13 thg 11, 2020 Arandina từ Crevillente
30 thg 7, 2018 Crevillente từ Navalcarnero
28 thg 7, 2017 Navalcarnero từ Caudal
Trang trận đấu