T. Božić
Hậu vệ ·
NK Slaven Belupo
T. Božić, NK Slaven Belupo, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 5.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
281Phút
6.85Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 1
- Chuyền chính xác
- 85%
- Tranh chấp thắng
- 9 / 21
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 5 | 0 | 0 | 6.85 | |
| 25/26 | 27 | 1 | 0 | 6.84 | |
| 24/25 | 21 | 0 | 0 | 7.01 | |
| 23/24 | 13 | 1 | 0 | 6.88 | |
| 22/23 | 25 | 0 | 0 | 6.75 | |
| 21/22 | 27 | 2 | 1 | 6.92 | |
| 20/21 | 32 | 2 | 0 | 6.91 | |
| 19/20 | 27 | 1 | 0 | ||
| 18/19 | 19 | 0 | 0 |
Chuyển nhượng 5
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 3 thg 7, 2019 | NK Slaven Belupo từ Miedz Legnica | |
| 1 thg 7, 2017 | Miedz Legnica từ Wisla Plock | Tự do |
| 1 thg 7, 2016 | Wisla Plock từ Górnik Łęczna | |
| 1 thg 7, 2014 | Górnik Łęczna từ Dukla Praha | |
| 2 thg 2, 2012 | Dukla Praha từ HNK Cibalia |
Danh hiệu1
Chấn thương và án treo giò 8
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Không có tên | 4 thg 5, 2025 | 13 thg 5, 2025 | 10 |
| Treo giò | 3 thg 4, 2025 | 5 thg 4, 2025 | 3 |
| Không có tên | 2 thg 3, 2025 | 7 thg 3, 2025 | 6 |
| Treo giò | 20 thg 11, 2024 | 22 thg 11, 2024 | 3 |
| Chấn thương | 4 thg 5, 2019 | 16 thg 5, 2019 | 13 |
| Chấn thương | 9 thg 4, 2019 | 2 thg 5, 2019 | 24 |
| Chấn thương | 20 thg 10, 2018 | 6 thg 2, 2019 | 110 |
| Treo giò | 16 thg 5, 2017 | 20 thg 5, 2017 | 5 |