T. Bingöl
Tiền đạo ·
Kocaelispor
T. Bingöl, Kocaelispor, mùa này — bàn thắng: 0, kiến tạo: 0, trận: 3.
Đội hình Bảng xếp hạng Vua phá lưới
Mùa này
0Bàn
0Kiến tạo
92Phút
6.55Điểm
- Dứt điểm (trúng đích)
- 2
- Chuyền chính xác
- 87%
- Tranh chấp thắng
- 3 / 12
Sự nghiệp
| Mùa | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | KT | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 26/27 | 3 | 0 | 0 | 6.55 | |
| 25/26 | 31 | 5 | 2 | 6.66 | |
| 24/25 | 33 | 5 | 1 | 6.75 | |
| 23/24 | 2 | 0 | 0 | 6.70 | |
| 22/23 | 4 | 0 | 0 | 6.35 | |
| 21/22 | 31 | 4 | 10 | 6.82 | |
| 20/21 | 30 | 1 | 1 | 6.73 | |
| 19/20 | 3 | 1 | 0 | 7.17 | |
| 18/19 | 27 | 0 | 0 | 6.68 | |
| 17/18 | 25 | 5 | 0 | 6.74 | |
| 16/17 | 36 | 6 | 0 | ||
| 15/16 | 34 | 12 | 0 | ||
| 14/15 | 33 | 3 | 0 | ||
| 13/14 | 35 | 14 | 0 | ||
| 12/13 | 14 | 3 | 0 | ||
| 11/12 | 31 | 5 | 0 |
Chuyển nhượng 21
| Ngày | Câu lạc bộ | Loại |
|---|---|---|
| 22 thg 8, 2025 | Kocaelispor từ Beşiktaş J.K. | Tự do |
| 1 thg 7, 2025 | Floridsdorfer AC từ Eyüpspor | Hết hạn cho mượn |
| 1 thg 7, 2025 | Beşiktaş J.K. từ Eyüpspor | Hết hạn cho mượn |
| 30 thg 7, 2024 | Eyüpspor từ Beşiktaş J.K. | Cho mượn |
| 4 thg 9, 2023 | Beşiktaş J.K. từ Alanyaspor | € 1M |
| 1 thg 7, 2023 | Alanyaspor từ Beşiktaş J.K. | |
| 8 thg 9, 2022 | Beşiktaş J.K. từ Alanyaspor | Cho mượn |
| 1 thg 8, 2020 | Alanyaspor từ Bursaspor | |
| 15 thg 1, 2020 | Bursaspor từ Alanyaspor | Cho mượn |
| 4 thg 7, 2019 | Alanyaspor từ Göztepe | |
| 19 thg 7, 2016 | Göztepe từ Gençlerbirliği S.K. | € 400K |
| 1 thg 6, 2016 | Gençlerbirliği S.K. từ Alanyaspor | |
| 14 thg 8, 2015 | Alanyaspor từ Gençlerbirliği S.K. | Cho mượn |
| 1 thg 7, 2015 | Gençlerbirliği S.K. từ Adana Demirspor | |
| 22 thg 8, 2014 | Adana Demirspor từ Gençlerbirliği S.K. | Cho mượn |
| 1 thg 6, 2014 | Gençlerbirliği S.K. từ Bandırmaspor | |
| 29 thg 8, 2013 | Bandırmaspor từ Gençlerbirliği S.K. | Cho mượn |
| 1 thg 6, 2013 | Gençlerbirliği S.K. từ Hacettepe Spor | |
| 29 thg 1, 2013 | Hacettepe Spor từ Gençlerbirliği S.K. | Cho mượn |
| 15 thg 8, 2012 | Gençlerbirliği S.K. từ Hacettepe Spor | Tự do |
| 26 thg 8, 2011 | Hacettepe Spor từ Gençlerbirliği S.K. | Tự do |
Danh hiệu1
| Giải đấu | Vô địch | Á quân |
|---|---|---|
| Cup2023/2024 | 1 |
Chấn thương và án treo giò 4
| Lý do | Từ ngày | Đến ngày | Số ngày |
|---|---|---|---|
| Chấn thương đùi | 10 thg 2, 2024 | 5 thg 7, 2024 | 147 |
| Chấn thương gân kheo | 22 thg 10, 2023 | 2 thg 11, 2023 | 12 |
| Va chạm | 12 thg 5, 2022 | 23 thg 5, 2022 | 12 |
| Va chạm | 15 thg 11, 2019 | 15 thg 1, 2020 | 62 |